attributaire

Học thuật
Thân thiện
attributaire

L'attributaire reçoit un document officiel.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực hoặc giống cái):
    • Người được phân, người được hưởng: Trong lĩnh vực pháp lý, đặc biệtluật thừa kế hoặc phân chia tài sản, từ này chỉ người được phân cho, được hưởng một phần tài sản, quyền lợi hoặc nghĩa vụ theo một quyết định, phán quyết hoặc hợp đồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'attributaire d'un legs doit se présenter chez le notaire. (Người được hưởng một khoản di tặng phải đến trình diện tại văn phòng công chứng.)
    • Suite au partage, chaque héritier est devenu l'attributaire d'une partie des biens. (Sau khi phân chia, mỗi người thừa kế đã trở thành người được phân một phần tài sản.)
    • Le contrat désigne clairement l'attributaire de la concession. (Hợp đồng chỉ người được nhượng quyền khai thác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être déclaré attributaire": Được tuyên bốngười được hưởng/phân chia.

    • Il a été déclaré attributaire unique de la maison familiale par le tribunal. (Anh ta đã được tòa án tuyên bốngười duy nhất được hưởng ngôi nhà gia đình.)
  • "À l'attention de l'attributaire": Gửi cho người được chỉ định/hưởng (thường trong văn bản hành chính, pháp lý).

    • La notification est faite à l'attention de l'attributaire. (Thông báo được gửi cho người được chỉ định.)
Biến thể từ gần giống
  • Attribuer (động từ): Phân cho, cấp cho, quy cho.

    • Le juge a attribué la garde des enfants à la mère. (Thẩm phán đã giao quyền nuôi con cho người mẹ.)
  • Attribution (danh từ từ giống cái): Sự phân cho, sự cấp phát; phần được phân chia.

    • L'attribution des lots a eu lieu hier. (Việc phân chia các phần đã diễn ra hôm qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Bénéficiaire: Người thụ hưởng (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, bảo hiểm, di chúc).
  • Ayant droit: Người quyền, người thừa kế quyền lợi.
  • Cessionnaire: Người nhượng quyền, người được chuyển nhượng (trong giao dịch chuyển nhượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "attributaire")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "attributaire")

attributaire

L'attributaire reçoit un document officiel.

danh từ
  1. (luật học, pháp lý) người được phân (một phần gia tài...)