attributif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ thuộc tính: Dùng để mô tả một đặc điểm, tính chất hoặc phẩm chất vốn có của một sự vật, con người.
- (Luật học, pháp lý) Cấp quyền, cho quyền: Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này mô tả hành động hoặc tính chất của việc trao một quyền hạn, thẩm quyền cụ thể.
- (Ngôn ngữ học) Thuộc về thuộc ngữ: Dùng để chỉ chức năng hoặc tính chất của một từ, cụm từ bổ nghĩa trực tiếp cho một danh từ, thường đứng ngay sau danh từ đó trong tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa chung):
- Une qualité attributive du leader est la décision. (Một phẩm chất thuộc tính của nhà lãnh đạo là sự quyết đoán.)
- Tính từ (nghĩa pháp lý):
- Ce décret a une force attributive de compétences. (Nghị định này có hiệu lực cấp quyền thẩm định.)
- Tính từ (nghĩa ngôn ngữ học):
- Dans la phrase "une maison blanche", l'adjectif "blanche" est utilisé de manière attributive. (Trong câu "một ngôi nhà trắng", tính từ "trắng" được sử dụng theo cách thuộc ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Emploi attributif": Cách dùng thuộc ngữ. Cụm này dùng trong ngôn ngữ học để phân biệt với cách dùng vị ngữ.
- Il faut distinguer l'emploi attributif et l'emploi prédicatif de l'adjectif. (Cần phân biệt cách dùng thuộc ngữ và cách dùng vị ngữ của tính từ.)
Biến thể và từ gần giống
- Attribut (danh từ giống đực):
- (Triết học, logic học) Thuộc tính: Đặc điểm cố hữu.
- (Ngôn ngữ học) Thuộc ngữ: Thành phần cú pháp bổ nghĩa cho danh từ.
- (Biểu tượng) Biểu trưng: Vật tượng trưng cho một chức vụ, phẩm cấp.
- Attribuer (động từ): Quy cho, gán cho, cấp cho.
- Attribution (danh từ giống cái): Sự quy cho, sự cấp phát, thẩm quyền.
Từ đồng nghĩa
- Qualificatif (tính từ/ danh từ): Có tính chất mô tả, từ chỉ tính chất (trong ngôn ngữ học).
- Spécificatif (tính từ): Có tính chất xác định, chỉ rõ đặc điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "attributif")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "attributif")
tính từ
- chỉ thuộc tính
- (luật học, pháp lý) cấp quyền, cho quyền
- (ngôn ngữ học) xem attribut 3