attritional
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan đến sự cọ mòn, hao mòn: Mô tả một quá trình diễn ra chậm rãi, từ từ làm suy yếu hoặc giảm sút thông qua sự mài mòn liên tục.
- Liên quan đến sự kiệt sức, tiêu hao: Mô tả một tình trạng hoặc chiến lược gây ra sự mệt mỏi, suy nhược dần dần do căng thẳng kéo dài hoặc sức ép liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The war became an attritional conflict, with both sides losing soldiers every day. (Cuộc chiến trở thành một cuộc xung đột hao mòn, với cả hai bên đều mất binh lính mỗi ngày.)
- The company is engaged in an attritional price war with its competitors. (Công ty đang tham gia vào một cuộc chiến giá cả tiêu hao với các đối thủ cạnh tranh.)
- The attritional effects of the long drought were devastating for the farmers. (Những tác động hao mòn của đợt hạn hán kéo dài đã tàn phá những người nông dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"attritional warfare": chiến tranh tiêu hao, một chiến lược quân sự nhằm làm suy yếu đối phương thông qua tổn thất kéo dài hơn là các trận đánh quyết định.
- The general avoided a direct assault, preferring an attritional warfare strategy. (Vị tướng tránh một cuộc tấn công trực diện, mà ưa thích một chiến lược chiến tranh tiêu hao.)
"attritional process": quá trình hao mòn, một quá trình dần dần làm giảm sức mạnh, số lượng hoặc hiệu quả.
- Learning a language is often an attritional process that requires consistent daily effort. (Học một ngôn ngữ thường là một quá trình hao mòn đòi hỏi nỗ lực kiên trì hàng ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Attrition (danh từ): sự hao mòn, sự tiêu hao, sự giảm sút dần.
- Employee attrition is a major concern for the HR department. (Tỷ lệ nhân viên nghỉ việc là một mối quan ngại lớn của bộ phận Nhân sự.)
Từ đồng nghĩa
- Erosive: có tính ăn mòn, bào mòn.
- Wearing: làm mòn, làm mệt mỏi.
- Grinding: nghiền, mài mòn (nghĩa bóng: kéo dài và mệt mỏi).
- Exhausting: làm kiệt sức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "attritional")
Adjective
- liên quan tới, hoặc bị gây ra bởi sự cọ mòn
- liên quan tới, hoặc do kiệt sức, mệt mỏi, tiêu hao