attroupement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tụ tập (đông người): Chỉ hành động hoặc hiện tượng một nhóm người tập trung lại một cách tự phát, thường ở nơi công cộng.
- Đám người tụ tập: Chỉ chính nhóm người đang tụ tập lại với nhau, thường có thể gây cản trở hoặc thu hút sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La police a dispersé l'attroupement devant la mairie. (Cảnh sát đã giải tán đám đông tụ tập trước tòa thị chính.)
- Un attroupement s'est formé après l'accident. (Một đám người tụ tập đã hình thành sau vụ tai nạn.)
- La formation d'un attroupement est interdite par la loi. (Việc hình thành một đám tụ tập đông người bị luật pháp cấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Disperser un attroupement": Giải tán một đám đông tụ tập.
- Les forces de l'ordre ont pour mission de disperser les attroupements illégaux. (Lực lượng chức năng có nhiệm vụ giải tán các cuộc tụ tập đông người trái phép.)
"Être en état d'attroupement": Ở trong tình trạng tụ tập thành đám đông.
- Plus de cinq personnes constituaient un état d'attroupement selon le règlement. (Theo quy định, hơn năm người đã tạo thành một tình trạng tụ tập đám đông.)
Biến thể và từ liên quan
S'attrouper (động từ phản thân): Tụ tập lại, tập hợp thành đám đông.
- Les badauds commencèrent à s'attrouper autour du musicien. (Những người qua đường bắt đầu tụ tập xung quanh người nhạc sĩ.)
Attroupé, attroupée (tính từ): (Được) tụ tập lại.
- Une foule attroupée (Một đám đông đã tụ tập)
Từ đồng nghĩa
- Rassemblement: Cuộc tập hợp, cuộc tụ họp (có thể có tổ chức hơn).
- Rassemblement spontané: Sự tập hợp tự phát.
- Foule: Đám đông.
Từ trái nghĩa
- Dispersion: Sự giải tán, sự phân tán.
- Solitude: Sự cô đơn, sự đơn độc.
danh từ giống đực
- sự tụ tập
- đám người tụ tập