attune
/ə'tju:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho hài hòa, điều chỉnh cho phù hợp: Hành động điều chỉnh nhận thức, cảm xúc hoặc hành vi của ai đó để họ trở nên phù hợp, nhạy cảm hoặc hòa hợp với một người, tình huống hoặc môi trường mới.
- Lên dây (đàn): (Nghĩa gốc, ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại) Hành động điều chỉnh dây đàn cho đúng cao độ và hòa âm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- It took me a few weeks to attune myself to the fast pace of city life. (Tôi mất vài tuần để làm quen với nhịp sống nhanh của thành phố.)
- A good teacher is attuned to the needs of each student. (Một giáo viên giỏi nhạy cảm với nhu cầu của từng học sinh.)
- The company is trying to attune its products to the latest market trends. (Công ty đang cố gắng điều chỉnh sản phẩm cho phù hợp với xu hướng thị trường mới nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/become attuned to something": Ở trong trạng thái đã được điều chỉnh để trở nên nhạy cảm, quen thuộc hoặc hòa hợp với điều gì đó. Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
- Her ears are attuned to even the slightest noise at night. (Đôi tai cô ấy rất nhạy với cả những tiếng động nhỏ nhất vào ban đêm.)
- After years of working together, they are perfectly attuned to each other's working styles. (Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, họ hòa hợp hoàn toàn với phong cách làm việc của nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Attuned (Tính từ): Ở trạng thái đã được điều chỉnh, trở nên nhạy cảm hoặc hòa hợp.
- He is very attuned to cultural differences. (Anh ấy rất nhạy cảm với sự khác biệt văn hóa.)
- Attunement (Danh từ): Sự điều chỉnh, sự hòa hợp.
- The attunement between the musician and the instrument was remarkable. (Sự hòa hợp giữa nhạc công và nhạc cụ thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Adjust: Điều chỉnh.
- Accustom: Làm cho quen.
- Acclimatize/Acclimate: Làm quen với môi trường mới.
- Harmonize: Làm cho hài hòa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Nghĩa của nó thường được thể hiện qua cấu trúc "attune to" như đã nêu ở mục trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "attune")
ngoại động từ
- làm cho hoà hợp
- làm cho hợp âm, hoà dây (đàn); lên dây (đàn)