atone

/ə'toun/
nội động từ
  1. chuộc (lỗi)
    • to atone for a fault
      chuộc lỗi
ngoại động từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) dàn xếp, hoà giải

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "atone"

Từ có nhắc đến "atone"

atone
He works hard to atone for his past mistakes.