atone
/ə'toun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Chuộc (lỗi), đền bù (tội lỗi): Hành động sửa chữa hoặc bù đắp cho một lỗi lầm, tội lỗi hoặc sự thiếu sót trong quá khứ, thường thông qua việc ăn năn hoặc làm điều tốt.
- Làm hoà, hoà giải (từ cổ): Mang lại sự hoà hợp hoặc giải quyết mâu thuẫn (nghĩa này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại).
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- He spent his life trying to atone for his past mistakes. (Anh ấy đã dành cả cuộc đời để cố gắng chuộc lại những lỗi lầm trong quá khứ.)
- She donated a large sum to charity to atone for her wrongdoing. (Cô ấy đã quyên góp một khoản tiền lớn cho từ thiện để đền bù cho hành vi sai trái của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to atone for something": chuộc lỗi/đền tội vì điều gì đó.
- There is no way to fully atone for the suffering he caused. (Không có cách nào để hoàn toàn chuộc tội cho những đau khổ mà anh ta đã gây ra.)
- "to make atonement": thực hiện sự chuộc tội (danh từ).
- The ritual was performed as a form of atonement. (Nghi lễ được thực hiện như một hình thức chuộc tội.)
Biến thể và từ gần giống
- Atonement (danh từ): sự chuộc tội, sự đền bù.
- He sought atonement through community service. (Anh ta tìm kiếm sự chuộc tội thông qua dịch vụ cộng đồng.)
- Atonable (tính từ): có thể chuộc được.
- He believed no sin was truly atonable. (Anh ta tin rằng không có tội lỗi nào thực sự có thể chuộc được.)
Từ đồng nghĩa
- Expiate: đền tội, chuộc tội (trang trọng, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc pháp lý).
- Make amends: sửa chữa, bù đắp (nhấn mạnh hành động sửa sai).
- Redeem: chuộc lại, cứu chuộc (có thể mang sắc thái tôn giáo hoặc nghĩa cải thiện danh tiếng).
Thành ngữ liên quan
- Day of Atonement: Ngày Chuộc Tội (tên tiếng Anh của lễ Yom Kippur trong Do Thái giáo).
- On the Day of Atonement, people fast and pray for forgiveness. (Vào Ngày Chuộc Tội, mọi người ăn chay và cầu nguyện để được tha thứ.)
nội động từ
- chuộc (lỗi)
- to atone for a faultchuộc lỗi
ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) dàn xếp, hoà giải