atypically

Adverb
  1. in a manner that is not typical
    • she was atypically quiet

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "atypically"

atypically
She was atypically quiet during the meeting.