au revoir
/ourə'vwɑ:r/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ:
- Lời chào tạm biệt: "au revoir" là một cách nói tạm biệt trong tiếng Pháp, thường được dùng với ý nghĩa "hẹn gặp lại". Nó thể hiện lời chào khi chia tay với dự định sẽ gặp lại nhau trong tương lai gần.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- "Au revoir, see you tomorrow!" she said with a wave. ("Tạm biệt, hẹn gặp lại ngày mai!" cô ấy nói và vẫy tay.)
- He left the shop, calling out "au revoir" to the owner. (Anh ấy rời cửa hàng, nói to "au revoir" với chủ tiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dire au revoir": Nói lời tạm biệt.
- It's time to say au revoir to our guests. (Đã đến lúc nói lời tạm biệt với các vị khách của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Adieu (thán từ): Một lời chào tạm biệt trang trọng hơn, thường mang ý nghĩa vĩnh biệt hoặc chia tay lâu dài.
- He bid her adieu, knowing they might never meet again. (Anh ấy nói lời vĩnh biệt với cô, biết rằng họ có thể không bao giờ gặp lại.)
Từ đồng nghĩa
- Goodbye: Tạm biệt (tiếng Anh).
- Farewell: Từ biệt, giã từ (trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Au revoir is not goodbye": "Au revoir" không phải là lời vĩnh biệt. (Thành ngữ này nhấn mạnh ý nghĩa "hẹn gặp lại" của "au revoir", khác với sự chia ly vĩnh viễn).