au-dedans
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó ngữ:
- Bên trong, ở trong: Dùng để chỉ vị trí hoặc hướng vào phía bên trong của một không gian, vật thể hoặc phạm vi nào đó.
- Giới ngữ (khi đi với ):
- Bên trong (của): Tạo thành cụm giới từ au-dedans de để chỉ vị trí nằm ở phần bên trong của một vật, địa điểm hoặc khái niệm.
Ví dụ sử dụng
- Phó ngữ:
- Regardez au-dedans avant d'entrer. (Hãy nhìn vào bên trong trước khi vào.)
- La réponse se trouve au-dedans. (Câu trả lời nằm ở bên trong.)
- Giới ngữ ():
- Il y a un jardin secret au-dedans du château. (Có một khu vườn bí mật bên trong lâu đài.)
- Cherchez au-dedans de vous-même. (Hãy tìm kiếm bên trong chính bản thân bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Voir au-dedans": Nhìn thấu bên trong, hiểu được bản chất bên trong.
- Un bon médecin sait voir au-dedans. (Một bác sĩ giỏi biết nhìn thấu bên trong [vấn đề/con người].)
- "Rentrer au-dedans": Đi/trở vào bên trong.
- Il fait froid, rentrons au-dedans. (Trời lạnh, chúng ta hãy vào bên trong đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Dedans (phó ngữ/danh từ): Ở trong, phía trong. ( = Anh ấy ở trong. / = Bên trong chiếc hộp.)
- À l'intérieur (phó/giới ngữ): Bên trong, ở trong. (Từ đồng nghĩa, thông dụng hơn trong nhiều ngữ cảnh hiện đại.)
- Au-dehors (phó/giới ngữ): Bên ngoài, ở ngoài. (Từ trái nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
- À l'intérieur: Ở bên trong.
- Dans: Trong (giới từ đơn giản và phổ biến hơn).
Lưu ý sử dụng
- "Au-dedans" thường mang tính chất văn chương, trang trọng hoặc cổ điển hơn so với "à l'intérieur".
- Khi dùng làm giới ngữ, "au-dedans" luôn cần có "de" theo sau để tạo thành "au-dedans de".
- Trong tiếng Pháp hiện đại, "à l'intérieur (de)" thường được ưu tiên sử dụng trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường.
giới ngữ
- au-dedans de+ bên trong (của)