au-dedans

Học thuật
Thân thiện
au-dedans

L'enfant regarde au-dedans de la boîte.

Định nghĩa
  1. Phó ngữ:
    • Bên trong, ở trong: Dùng để chỉ vị trí hoặc hướng vào phía bên trong của một không gian, vật thể hoặc phạm vi nào đó.
  2. Giới ngữ (khi đi với ):
    • Bên trong (của): Tạo thành cụm giới từ au-dedans de để chỉ vị trí nằmphần bên trong của một vật, địa điểm hoặc khái niệm.
Ví dụ sử dụng
  • Phó ngữ:
    • Regardez au-dedans avant d'entrer. (Hãy nhìn vào bên trong trước khi vào.)
    • La réponse se trouve au-dedans. (Câu trả lời nằmbên trong.)
  • Giới ngữ ():
    • Il y a un jardin secret au-dedans du château. (Có một khu vườn bí mật bên trong lâu đài.)
    • Cherchez au-dedans de vous-même. (Hãy tìm kiếm bên trong chính bản thân bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voir au-dedans": Nhìn thấu bên trong, hiểu được bản chất bên trong.
    • Un bon médecin sait voir au-dedans. (Một bác sĩ giỏi biết nhìn thấu bên trong [vấn đề/con người].)
  • "Rentrer au-dedans": Đi/trở vào bên trong.
    • Il fait froid, rentrons au-dedans. (Trời lạnh, chúng ta hãy vào bên trong đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dedans (phó ngữ/danh từ): Ở trong, phía trong. ( = Anh ấytrong. / = Bên trong chiếc hộp.)
  • À l'intérieur (phó/giới ngữ): Bên trong, ở trong. (Từ đồng nghĩa, thông dụng hơn trong nhiều ngữ cảnh hiện đại.)
  • Au-dehors (phó/giới ngữ): Bên ngoài, ở ngoài. (Từ trái nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • À l'intérieur: Ở bên trong.
  • Dans: Trong (giới từ đơn giản phổ biến hơn).
Lưu ý sử dụng
  • "Au-dedans" thường mang tính chất văn chương, trang trọng hoặc cổ điển hơn so với "à l'intérieur".
  • Khi dùng làm giới ngữ, "au-dedans" luôn cần "de" theo sau để tạo thành "au-dedans de".
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, "à l'intérieur (de)" thường được ưu tiên sử dụng trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường.
au-dedans

L'enfant regarde au-dedans de la boîte.

phó ngữ
  1. bên trong, ở trong
giới ngữ
  1. au-dedans de+ bên trong (của)