aubergiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ quán, chủ nhà trọ: Người sở hữu, quản lý và điều hành một quán trọ, nhà trọ hoặc khách sạn nhỏ, thường cung cấp chỗ ở và đôi khi cả đồ ăn, thức uống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'aubergiste nous a accueillis chaleureusement. (Chủ quán đã chào đón chúng tôi một cách nồng nhiệt.)
- Nous avons parlé avec l'aubergiste du village. (Chúng tôi đã nói chuyện với chủ quán trọ trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, văn học hoặc khi nói về các quán trọ truyền thống ở nông thôn hơn là các khách sạn hiện đại ở thành phố.
- Dans le roman, l'aubergiste est un personnage important. (Trong cuốn tiểu thuyết, chủ quán trọ là một nhân vật quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Auberge (danh từ giống cái): quán trọ, nhà trọ. Đây là nơi mà một aubergiste điều hành.
- Nous avons dormi dans une vieille auberge. (Chúng tôi đã ngủ trong một quán trọ cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Hôtelier/Hôtelière: chủ khách sạn (thường dùng cho các cơ sở lớn hơn, hiện đại hơn).
- Tenancier/Tenancière: chủ quán, người cầm quyền khai thác một quán rượu, quán ăn.