aubergiste

Học thuật
Thân thiện
aubergiste

L'aubergiste accueille les clients à l'entrée de l'auberge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ quán, chủ nhà trọ: Người sở hữu, quản điều hành một quán trọ, nhà trọ hoặc khách sạn nhỏ, thường cung cấp chỗ ở đôi khi cả đồ ăn, thức uống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'aubergiste nous a accueillis chaleureusement. (Chủ quán đã chào đón chúng tôi một cách nồng nhiệt.)
    • Nous avons parlé avec l'aubergiste du village. (Chúng tôi đã nói chuyện với chủ quán trọ trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, văn học hoặc khi nói về các quán trọ truyền thốngnông thôn hơn là các khách sạn hiện đạithành phố.
    • Dans le roman, l'aubergiste est un personnage important. (Trong cuốn tiểu thuyết, chủ quán trọ là một nhân vật quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Auberge (danh từ giống cái): quán trọ, nhà trọ. Đâynơi một aubergiste điều hành.
    • Nous avons dormi dans une vieille auberge. (Chúng tôi đã ngủ trong một quán trọ .)
Từ đồng nghĩa
  • Hôtelier/Hôtelière: chủ khách sạn (thường dùng cho các cơ sở lớn hơn, hiện đại hơn).
  • Tenancier/Tenancière: chủ quán, người cầm quyền khai thác một quán rượu, quán ăn.
aubergiste

L'aubergiste accueille les clients à l'entrée de l'auberge.

danh từ
  1. chủ quán

Từ có nhắc đến "aubergiste"