aubur

/'ɔ:bən/
Học thuật
Thân thiện
aubur

A woman with auburn hair reads a book in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Màu nâu vàng (tóc): "Auburn" một tính từ dùng để mô tả màu tóc sắc nâu đỏ hoặc nâu vàng, thường màu tóc tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has beautiful auburn hair. ( ấy mái tóc màu nâu vàng rất đẹp.)
    • The painting featured a woman with long, auburn locks. (Bức tranh mô tả một người phụ nữ với mái tóc dài màu nâu đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Auburn" thường được dùng để mô tả màu tóc một cách cụ thể tao nhã, thay vì các từ chung chung như "brown" (nâu) hay "red" (đỏ). gợi lên hình ảnh một màu tóc ấm áp, pha trộn giữa nâu, đỏ vàng.
Biến thể từ gần giống
  • Auburn-haired (adj): tóc màu nâu vàng.
    • The auburn-haired girl stood out in the crowd. ( gái tóc nâu vàng nổi bật giữa đám đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Titian (adj): màu đỏ vàng (thường dùng trong hội họa hoặc văn chương để mô tả tóc).
  • Copper-colored (adj): màu đồng (có thể dùng cho tóc, nhưng không hoàn toàn giống với "auburn").
  • Russet (adj): màu nâu đỏ (thường dùng cho màu mùa thu hoặc tóc, nhưng có thể thiên về nâu đỏ hơn nâu vàng).
aubur

A woman with auburn hair reads a book in the park.

tính từ
  1. màu nâu vàng (tóc)

Từ chứa "aubur"