audibilité

Học thuật
Thân thiện
audibilité

Le seuil d'audibilité est mesuré dans une chambre insonorisée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khả năng nghe được: Chất lượng của một âm thanh khi có thể được tai người nghe thấy hoặc nhận biết được.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'audibilité de sa voix est faible dans cette grande salle. (Khả năng nghe được giọng nói của anh ấy rất yếu trong căn phòng lớn này.)
    • Les techniciens améliorent l'audibilité de la diffusion radio. (Các kỹ thuật viên đang cải thiện khả năng nghe được của buổi phát thanh.)
    • Ce son dépasse le seuil d'audibilité humain. (Âm thanh này vượt quá ngưỡng nghe được của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seuil d'audibilité": Ngưỡng nghe được, mức âm thanh tối thiểu tai người có thể phát hiện.
    • Les sons en dessous du seuil d'audibilité sont inaudibles. (Những âm thanh dưới ngưỡng nghe được thì không thể nghe thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Audible (tính từ): Có thể nghe thấy được.

    • Un signal audible (Một tín hiệu có thể nghe thấy được)
  • Inaudibilité (danh từ giống cái): Tính không thể nghe thấy được.

    • L'inaudibilité du chuchotement (Tính không thể nghe thấy được của tiếng thì thầm)
Từ đồng nghĩa
  • Perceptibilité sonore: Khả năng cảm nhận được bằng âm thanh.
Các cụm từ liên quan
  • Test d'audibilité: Bài kiểm tra khả năng nghe được.
  • Problème d'audibilité: Vấn đề về khả năng nghe được.
audibilité

Le seuil d'audibilité est mesuré dans une chambre insonorisée.

danh từ giống cái
  1. khả năng nghe được
    • Seuil d'audibilité
      ngưỡng nghe được