audio frequency
/'ɔ:diou'fri:kwənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tần số âm thanh: Dải tần số của sóng âm mà tai người có thể nghe thấy được, thường nằm trong khoảng từ 20 Hz đến 20.000 Hz.
- Tần số âm tần: Trong lĩnh vực kỹ thuật điện tử và truyền thông, đây là dải tần số tương ứng với tín hiệu âm thanh gốc trước khi được điều chế hoặc sau khi được giải điều chế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The human ear can perceive sounds within the audio frequency range. (Tai người có thể cảm nhận âm thanh trong dải tần số âm thanh.)
- This amplifier is designed to handle all standard audio frequencies. (Bộ khuếch đại này được thiết kế để xử lý tất cả các tần số âm thanh tiêu chuẩn.)
- The engineer adjusted the filter to remove noise outside the desired audio frequency band. (Kỹ sư đã điều chỉnh bộ lọc để loại bỏ tiếng ồn ngoài dải tần số âm thanh mong muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Within audio frequency": Nằm trong dải tần số âm thanh.
- A dog whistle produces sound at a frequency just above the human audio frequency range. (Còi chó tạo ra âm thanh ở tần số ngay trên dải tần số âm thanh mà con người nghe được.)
"Audio frequency signal": Tín hiệu tần số âm thanh.
- The microphone converts sound waves into an electrical audio frequency signal. (Microphone chuyển đổi sóng âm thành tín hiệu điện có tần số âm thanh.)
Biến thể và từ gần giống
AF (viết tắt của Audio Frequency): Tần số âm thanh.
- The cable is labeled 'AF input'. (Sợi cáp được dán nhãn 'ngõ vào AF'.)
Audible frequency: Tần số nghe được (nghĩa tương đương).
- Sonic frequency: Tần số âm (thường dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Hearing frequency: Tần số thính giác.
- Sound frequency: Tần số âm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ kỹ thuật này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ kỹ thuật này.)
danh từ
- rađiô tần (số) âm thanh