audio-lingual

Học thuật
Thân thiện
audio-lingual

Students practice dialogues using the audio-lingual method in class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, liên quan đến phương pháp dạy ngôn ngữ tập trung chủ yếu vào kỹ năng nghe nói: "audio-lingual" mô tả một phương pháp hoặc cách tiếp cận trong giáo dục ngôn ngữ nhấn mạnh việc luyện tập nghe nói thông qua sự lặp lại ghi nhớ các mẫu câu, thay vì tập trung vào phân tích ngữ pháp hay kỹ năng đọc viết ban đầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The teacher used an audio-lingual approach, having students repeat dialogues to master pronunciation. (Giáo viên đã sử dụng phương pháp audio-lingual, yêu cầu học sinh lặp lại các đoạn hội thoại để thành thạo phát âm.)
    • Audio-lingual drills are common in language labs. (Các bài luyện tập audio-lingual phổ biến trong phòng lab ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "audio-lingual method": phương pháp audio-lingual.
    • The audio-lingual method was popular in the mid-20th century. (Phương pháp audio-lingual đã phổ biến vào giữa thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Audio-lingualism (n): chủ nghĩa/học thuyết audio-lingual, chỉ hệ thống lý thuyết thực hành của phương pháp này.
Từ đồng nghĩa
  • Aural-oral: thính-khẩu (cũng nhấn mạnh nghe nói).
audio-lingual

Students practice dialogues using the audio-lingual method in class.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới phương pháp dạy ngôn ngữ tập trung chủ yếu vào nghe nói