audio-visuel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bằng (phương pháp) nghe nhìn, thính thị: Liên quan đến việc sử dụng kết hợp cả âm thanh và hình ảnh để truyền tải thông tin hoặc hỗ trợ giảng dạy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'enseignement audio-visuel est très efficace pour les langues étrangères. (Việc dạy học bằng phương pháp nghe nhìn rất hiệu quả cho ngoại ngữ.)
- Ils ont utilisé des supports audio-visuels pendant la conférence. (Họ đã sử dụng các phương tiện nghe nhìn trong suốt buổi hội thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Matériel audio-visuel": thiết bị nghe nhìn (như máy chiếu, loa, màn hình).
- L'école a investi dans du nouveau matériel audio-visuel. (Trường học đã đầu tư vào thiết bị nghe nhìn mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Audiovisuel (danh từ giống đực): lĩnh vực nghe nhìn, truyền thông nghe nhìn.
- Il travaille dans l'audiovisuel. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực truyền thông nghe nhìn.)
Từ đồng nghĩa
- Multimédia (tính từ): đa phương tiện (kết hợp văn bản, âm thanh, hình ảnh, video).
tính từ
- bằng (phương pháp) nghe nhìn, thính thị
- Enseignement audio-visuelsự dạy học bằng (phương pháp) nghe nhìn