audion

/'ɔ:diən/
Học thuật
Thân thiện
audion

A scientist adjusts the audion in a laboratory experiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Triôt, đèn ba cực: Một loại đèn điện tử chân không ba cực, được phát minh sớm, khả năng khuếch đại tín hiệu điện. Đây tiền thân quan trọng của các linh kiện bán dẫn hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lee De Forest invented the audion in 1906. (Lee De Forest đã phát minh ra đèn triôt vào năm 1906.)
    • The audion was a crucial component in early radio receivers. (Đèn ba cực một thành phần quan trọng trong các máy thu thanh thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Audion tube": Ống đèn triôt.
    • The museum displayed an original audion tube. (Bảo tàng trưng bày một ống đèn triôt nguyên bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Triode (n): Tên gọi khác, phổ biến hơn, cho cùng một loại đèn ba cực.
    • A triode has three electrodes: a cathode, an anode, and a grid. (Một đèn triôt ba điện cực: cathode, anode lưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Triode: Đèn ba cực.
  • Vacuum tube: Ống chân không (danh từ chung hơn, có thể chỉ nhiều loại đèn khác nhau).
audion

A scientist adjusts the audion in a laboratory experiment.

danh từ
  1. (vật ) triôt, đèn ba cực