audiophone

Học thuật
Thân thiện
audiophone

Une personne âgée ajuste son audiophone pour mieux entendre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy trợ thính: Một thiết bị điện tử nhỏ, thường đeotai, chức năng khuếch đại âm thanh để hỗ trợ người khiếm thính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon grand-père utilise un audiophone pour mieux entendre. (Ông tôi sử dụng một máy trợ thính để nghe hơn.)
    • Le médecin lui a recommandé de porter un audiophone. (Bác sĩ đã khuyên ông ấy nên đeo một máy trợ thính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être équipé d'un audiophone": được trang bị một máy trợ thính.
    • Elle est maintenant équipée d'un audiophone moderne. ( ấy hiện đã được trang bị một máy trợ thính hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Prothèse auditive (n.f): thiết bị trợ thính, từ đồng nghĩa phổ biến hơn với audiophone.
  • Appareil auditif (n.m): máy nghe, thiết bị thính giác.
Từ đồng nghĩa
  • Prothèse auditive: thiết bị trợ thính.
  • Appareil auditif: máy nghe.
audiophone

Une personne âgée ajuste son audiophone pour mieux entendre.

danh từ giống đực
  1. (y học) máy trợ thính