auditorat

Học thuật
Thân thiện
auditorat

Un auditeur de l'auditorat prépare un dossier juridique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chức cán sự tòa án hành chính (Pháp): "auditorat" là một chức vụ hoặc vị trí công chức trong hệ thống tòa án hành chính của Pháp. Người giữ chức này (một auditeur) thườngmột thành viên trẻ của Hội đồng Nhà nước hoặc Tòa án Kiểm toán, được đào tạo thực tập trong ngành tư pháp hành chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a réussi le concours pour entrer à l'auditorat. (Anh ấy đã thi đậu kỳ thi tuyển để vào chức cán sự tòa án hành chính.)
    • L'auditorat est une étape importante dans la formation des hauts fonctionnaires de la justice administrative. (Chức cán sự tòa án hành chínhmột bước quan trọng trong quá trình đào tạo các công chức cao cấp của ngành tư pháp hành chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être nommé à l'auditorat": được bổ nhiệm vào chức cán sự tòa án hành chính.
    • Après l'ENA, elle a été nommée à l'auditorat. (Sau khi tốt nghiệp Trường Hành chính Quốc gia, ấy đã được bổ nhiệm vào chức cán sự tòa án hành chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Auditeur (danh từ giống đực): cán sự tòa án hành chính (người giữ chức ).
    • Les auditeurs au Conseil d'État assistent les conseillers. (Các cán sự tại Hội đồng Nhà nước hỗ trợ các cố vấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Stage de juge administratif: giai đoạn thực tập thẩm phán hành chính (một khái niệm gần nghĩa, mô tả giai đoạn đào tạo thực tế).
auditorat

Un auditeur de l'auditorat prépare un dossier juridique.

danh từ giống đực
  1. chức cán sự tòa án hành chính (Pháp)