august 1

august 1

The church celebrates the feast of Saint Peter's Chains on August 1.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ngày 1 tháng 8: "august 1" một ngày đặc biệt trong năm, thường được gọi là "Ngày Lễ Thánh Peter". Ngày này kỷ niệm sự giải thoát kỳ diệu của Thánh Peter khỏi nhà tù, như được ghi trong Kinh Thánh. Ở Scotland, đây một trong bốn ngày "quarter day" (ngày thanh toán thuế tiền thuê nhà theo quý). Ở Anh, "august 1" cũng được tổ chức như một lễ hội mùa màng, đánh dấu thời điểm thu hoạch vụ mùa.

dụ sử dụng
  • (Ở Scotland, tiền thuê nhà thuế thường đến hạn vào ngày 1 tháng 8.)
  • (Lễ hội mùa màngAnh được tổ chức vào ngày 1 tháng 8 hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "august 1 as a quarter day": "august 1" được coi một ngày thanh toán quan trọng trong hệ thống tài chính Scotland.

    • Landlords in Scotland traditionally receive payments on august 1. (Các chủ nhà ở Scotland theo truyền thống nhận tiền thanh toán vào ngày 1 tháng 8.)
  • "august 1 in religious context": Trong bối cảnh tôn giáo, "august 1" gắn liền với câu chuyện về Thánh Peter.

    • Churches hold special services on august 1 to commemorate Saint Peter's deliverance. (Các nhà thờ tổ chức các buổi lễ đặc biệt vào ngày 1 tháng 8 để kỷ niệm sự giải thoát của Thánh Peter.)
Biến thể từ gần giống
  • Lammas Day: Một tên gọi khác của "august 1" trong truyền thống Anh, bắt nguồn từ "loaf mass" (lễ bánh mì), đánh dấu lễ hội mùa màng.
    • Lammas Day on august 1 was a time for blessing the first loaves of bread from the new harvest. (Ngày Lammas vào ngày 1 tháng 8 thời gian để ban phước cho nhữngbánh mì đầu tiên từ vụ mùa mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngày Lễ Thánh Peter: "august 1" còn được biết đến với tên gọi này trong các ngữ cảnh tôn giáo.
  • Ngày Quarter Day (Scotland): Trong bối cảnh tài chính Scotland, "august 1" một trong bốn ngày quarter day.
  • Ngày Lễ Mùa Màng (Anh): Trong nông nghiệp, "august 1" ngày lễ mùa màng truyền thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall on august 1: rơi vào ngày 1 tháng 8.
    • The festival always falls on august 1 regardless of the day of the week. (Lễ hội luôn rơi vào ngày 1 tháng 8 bất kể ngày trong tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • As certain as august 1: chắc chắn như ngày 1 tháng 8 (dùng để chỉ điều đó rất chắc chắn, không thể thay đổi, dựa trên tính cố định của ngày này trong lịch).
    • His payment is as certain as august 1. (Khoản thanh toán của anh ấy chắc chắn như ngày 1 tháng 8 vậy.)