excited

/ik'saitid/
Học thuật
Thân thiện
excited

The children are excited to open their birthday presents.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hào hứng, phấn khích: Cảm giác vui mừng, mong đợi tràn đầy năng lượng về một điều đó sắp xảy ra.
    • Bị kích động, bị kích thích: Trạng thái bị tác động mạnh về mặt cảm xúc hoặc tinh thần, có thể dẫn đến mất bình tĩnh.
    • (Vật , Hóa học) Ở trạng thái kích thích: (Của nguyên tử, phân tử) Ở trạng thái năng lượng cao hơn mức cơ bản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The children were excited about the trip to the zoo. (Bọn trẻ rất hào hứng về chuyến đi sở thú.)
    • She was too excited to sleep before her birthday. ( ấy quá phấn khích đến nỗi không thể ngủ trước ngày sinh nhật.)
    • The crowd became excited and started shouting. (Đám đông trở nên kích động bắt đầu la hét.)
    • An excited electron will eventually return to its ground state. (Một electron bị kích thích cuối cùng sẽ trở về trạng thái cơ bản của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be excited at/by something": hào hứng về điều đó (nhấn mạnh nguyên nhân gây ra cảm xúc).
    • We were all excited by the news of her promotion. (Tất cả chúng tôi đều hào hứng trước tin ấy được thăng chức.)
  • "to be excited for someone": hào hứng, vui mừng thay cho ai đó.
    • I'm so excited for you! This is a great opportunity. (Tôi rất vui mừng cho bạn! Đây một cơ hội tuyệt vời.)
  • "to get/become excited": trở nên hào hứng hoặc kích động.
    • Don't get excited; it's just a small gift. (Đừng phấn khích quá; chỉ một món quà nhỏ thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Excite (động từ): làm ai đó hào hứng, kích thích, khơi gợi.
    • The idea of traveling abroad excites me. (Ý tưởng du lịch nước ngoài làm tôi hào hứng.)
  • Exciting (tính từ): gây hào hứng, thú vị, kích thích (dùng để mô tả sự vật/sự việc).
    • It was an exciting football match. (Đó một trận bóng đá hấp dẫn.)
  • Excitement (danh từ): sự hào hứng, sự phấn khích.
    • The excitement in the room was palpable. (Sự hào hứng trong phòng có thể cảm nhận được.)
Từ đồng nghĩa
  • Thrilled: cực kỳ phấn khích, vui sướng.
  • Eager: háo hức, nóng lòng muốn làm gì đó.
  • Agitated: bồn chồn, xúc động mạnh (có thể theo hướng tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Bored: chán.
  • Calm: bình tĩnh.
  • Indifferent: thờ ơ, dửng dưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "excited" tính từ, không phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thường đi với động từ gốc "excite".) - Excite about/over: (ít dùng) Làm cho ai hào hứng về điều . - The prospect of a holiday excited the children about the coming summer. (Viễn cảnh một kỳ nghỉ làm bọn trẻ hào hức về mùa sắp tới.)

Thành ngữ liên quan
  • Don't get excited!: Hãy bình tĩnh! Đừng nóng! (Dùng để khuyên ai đó đừng phản ứng thái quá).
    • It's just a rumor, don't get excited! (Đó chỉ tin đồn thôi, đừng nóng lên!)
excited

The children are excited to open their birthday presents.

tính từ
  1. bị kích thích, bị kích động; sôi nổi

Idioms

  • don't get excited!
    hãy bình tĩnh! đừng nóng !