excited

/ik'saitid/
tính từ
  1. bị kích thích, bị kích động; sôi nổi

Idioms

  • don't get excited!
    hãy bình tĩnh! đừng nóng !

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "excited"

excited
The children are excited to open their birthday presents.