augustan

Học thuật
Thân thiện
augustan

The poet writes an epic in the augustan style.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thời kỳ của Augustus: Liên quan đến hoặc đặc điểm của thời kỳ trị vì của Hoàng đế La Augustus (63 TCN - 14 SCN).
    • Cổ điển, mẫu mực: Mang đặc điểm của sự huy hoàng, trật tự tinh tế trong văn học nghệ thuật, được coi đỉnh cao cổ điển, lấy cảm hứng từ thời kỳ Augustus.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Virgil is an Augustan poet. (Virgil một nhà thơ của thời kỳ Augustus.)
    • The Augustan Age of Latin literature is considered a golden age. (Thời đại Augustus của văn học Latinh được coi một thời kỳ hoàng kim.)
    • The architecture reflected an Augustan sense of order and grandeur. (Kiến trúc phản ánh cảm thức về trật tự sự hùng vĩ mang phong cách Augustus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Augustan Age" (Thời đại Augustus): Một thuật ngữ lịch sử/văn học chỉ thời kỳ trị vì của Augustus, đặc biệt nổi tiếng với sự phát triển rực rỡ của văn học Latinh.

    • Horace and Ovid were key figures of the Augustan Age. (Horace Ovid những nhân vật chủ chốt của Thời đại Augustus.)
  • "Augustan literature" (Văn học thời Augustus): Chỉ nền văn học được sáng tác ủng hộ dưới thời Augustus, mang tính chất trang trọng, hoàn thiện phục vụ cho ý thức hệ của đế chế.

    • The Aeneid is the greatest epic of Augustan literature. (Aeneid sử thi vĩ đại nhất của văn học thời Augustus.)
Biến thể từ gần giống
  • Augustus (Danh từ riêng): Tên hiệu của Hoàng đế La đầu tiên, Gaius Octavius Thurinus (Octavian).
  • August (Tính từ): Trang nghiêm, uy nghi, đáng kính. (Lưu ý: Từ này chung gốc Latinh nhưng nghĩa hiện đại khác biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Classical (Cổ điển): Thuộc về thời kỳ cổ đại Hy Lạp hoặc La được coi mẫu mực.
  • Golden-age (Thời hoàng kim): Thuộc về thời kỳ đỉnh cao nhất của sự phát triển trong văn hóa hoặc nghệ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "Augustan".)

augustan

The poet writes an epic in the augustan style.

Adjective
  1. liên quan, hoặc đặc điểm của thời kỳ của Augustus, hoàng đế La
    • the Augustan Age
      thời đại của Augustus

Từ đồng nghĩa