auguste

Học thuật
Thân thiện
auguste

L'empereur auguste entre dans la salle du trône.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Uy nghi, tôn nghiêm: Chỉ một vẻ ngoài, phong thái hoặc không khí trang trọng, đáng kính, gây ấn tượng mạnh mẽ về sự cao quý nghiêm trang.
    • Trọng thể, long trọng: Dùng để miêu tả một sự kiện, nghi lễ hoặc địa điểm tính chất trang nghiêm quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le palais a une façade auguste. (Cung điện có một mặt tiền uy nghi.)
    • Une cérémonie auguste a marqué le début des festivités. (Một buổi lễ trọng thể đã đánh dấu khởi đầu cho các lễ hội.)
    • Il a un maintien auguste. (Ông ấy tác phong tôn nghiêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dans un auguste silence": trong một sự im lặng trang nghiêm.
    • L'assemblée écouta dans un auguste silence. (Hội đồng lắng nghe trong một sự im lặng trang nghiêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Augustement (phó từ): một cách uy nghi, tôn nghiêm.
    • Il s'avança augustement vers le trône. (Ông tiến về phía ngai vàng một cách uy nghi.)
Từ đồng nghĩa
  • Majestueux: uy nghi, oai nghiêm.
  • Solennel: long trọng, trang nghiêm.
  • Vénérable: đáng kính, tôn kính.
Từ trái nghĩa
  • Modeste: khiêm tốn, giản dị.
  • Frivole: phù phiếm, nhẹ dạ.
  • Familler: thân mật, suồng sã.
auguste

L'empereur auguste entre dans la salle du trône.

tính từ
  1. uy nghi, tôn nghiêm

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "auguste"