auguste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Uy nghi, tôn nghiêm: Chỉ một vẻ ngoài, phong thái hoặc không khí trang trọng, đáng kính, gây ấn tượng mạnh mẽ về sự cao quý và nghiêm trang.
- Trọng thể, long trọng: Dùng để miêu tả một sự kiện, nghi lễ hoặc địa điểm có tính chất trang nghiêm và quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le palais a une façade auguste. (Cung điện có một mặt tiền uy nghi.)
- Une cérémonie auguste a marqué le début des festivités. (Một buổi lễ trọng thể đã đánh dấu khởi đầu cho các lễ hội.)
- Il a un maintien auguste. (Ông ấy có tác phong tôn nghiêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dans un auguste silence": trong một sự im lặng trang nghiêm.
- L'assemblée écouta dans un auguste silence. (Hội đồng lắng nghe trong một sự im lặng trang nghiêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Augustement (phó từ): một cách uy nghi, tôn nghiêm.
- Il s'avança augustement vers le trône. (Ông tiến về phía ngai vàng một cách uy nghi.)
Từ đồng nghĩa
- Majestueux: uy nghi, oai nghiêm.
- Solennel: long trọng, trang nghiêm.
- Vénérable: đáng kính, tôn kính.
Từ trái nghĩa
- Modeste: khiêm tốn, giản dị.
- Frivole: phù phiếm, nhẹ dạ.
- Familler: thân mật, suồng sã.