augustinien

Học thuật
Thân thiện
augustinien

Un moine augustinien médite dans sa cellule.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) Thánh Augustinô: Chỉ những liên quan đến Thánh Augustinô (Saint Augustine), một nhà thần học triết gia quan trọng của Kitô giáo.
    • Theo giáocủa Thánh Augustinô: Chỉ tư tưởng, học thuyết, hoặc truyền thống dựa trên các tác phẩm tư tưởng của Thánh Augustinô.
  2. Danh từ:

    • Người theo giáoThánh Augustinô: Chỉ một tín đồ, một tu sĩ, hoặc một nhà thần học đi theo ủng hộ các giáocủa Thánh Augustinô.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La pensée augustinienne a profondément influencé la théologie occidentale. (Tư tưởng Augustinô đã ảnh hưởng sâu sắc đến thần học phương Tây.)
    • C'est un monastère de tradition augustinienne. (Đómột tu viện theo truyền thống Augustinô.)
  • Danh từ:

    • Il est un augustinien convaincu. (Ông ấymột người theo giáo lý Augustinô sâu sắc.)
    • Les augustiniens étudient les écrits du saint. (Những người theo thuyết Augustinô nghiên cứu các tác phẩm của vị thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Théologie augustinienne": Thần học Augustinô, chỉ hệ thống tư tưởng thần học phát triển từ các tác phẩm của Thánh Augustinô, nhấn mạnh đến ân sủng của Thiên Chúa.
  • "Ordre augustinien": Dòng Augustinô, chỉ các cộng đoàn tu trì sống theo Quy luật (Luật Dòng) được cho là lấy cảm hứng từ các bài viết của Thánh Augustinô.
Biến thể từ gần giống
  • Augustin (danh từ riêng): Thánh Augustinô.
  • Augustine (danh từ riêng, tiếng Anh): Cách gọi tên Thánh Augustinô trong tiếng Anh.
  • Augustinisme (danh từ): Chủ nghĩa Augustinô, hệ thống tư tưởng thần học của Thánh Augustinô.
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à saint Augustin: (Thuộc về) Thánh Augustinô (dùng để mô tả).
  • Suivant la doctrine d'Augustin: Theo giáocủa Augustinô.
Các cụm từ liên quan
  • Règle de saint Augustin: Quy luật Thánh Augustinô, bộ luật tu trì làm nền tảng cho nhiều dòng tu.
  • Doctrine augustinienne de la grâce: Giáo lý Augustinô về Ân sủng, một học thuyết trung tâm trong tư tưởng của ngài.
Thành ngữ liên quan

(Từ này chủ yếu mang tính chất học thuật tôn giáo, không thành ngữ phổ biến trong đời sống hàng ngày.)

augustinien

Un moine augustinien médite dans sa cellule.

tính từ
  1. (tôn giáo) (thuộc) thánh O-guýt-xtanh
  2. (tôn giáo) theo giáothánh O-guýt-xtanh
danh từ
  1. (tôn giáo) người theo giáothánh O-guýt-xtanh