auparavant

Học thuật
Thân thiện
auparavant

Avant de partir en vacances, elle rangeait sa chambre auparavant.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Trước đó, trước kia, trước: Dùng để chỉ một thời điểm hoặc một sự việc xảy ra trước thời điểm đang được nói đến hoặc trước một sự việc khác.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il avait auparavant travaillé comme enseignant. (Trước đó, anh ấy đã từng làm giáo viên.)
    • Nous devons vérifier les données auparavant. (Chúng ta phải kiểm tra dữ liệu trước đã.)
    • Elle était beaucoup plus timide auparavant. (Trước kia, ấy nhút nhát hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Auparavant" thường được đặtđầu câu hoặc ngay sau chủ ngữ để nhấn mạnh trình tự thời gian.
    • Auparavant, cette ville était un petit village. (Trước kia, thành phố nàymột ngôi làng nhỏ.)
  • Có thể dùng để tạo sự tương phản giữa quá khứ hiện tại.
    • Il était opposé à ce projet auparavant, mais maintenant il le soutient. (Trước đây anh ấy phản đối dự án này, nhưng bây giờ anh ấy ủng hộ .)
Biến thể từ gần giống
  • Avant (giới từ/phó từ): trước (một danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian). phạm vi sử dụng rộng hơn .
    • Avant le départ (Trước khi khởi hành) - Auparavant không dùng được trong cấu trúc này.
  • Précédemment (phó từ): trước đây, trước đó (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
    • Comme indiqué précédemment... (Như đã nêu trước đây...)
  • Jadis (phó từ): ngày xưa, thuở xưa (chỉ một quá khứ xa xôi, tính chất văn chương).
    • Jadis, il y avait un château ici. (Ngày xưa, ở đây có một lâu đài.)
Từ đồng nghĩa
  • Avant (trước)
  • Précédemment (trước đó)
  • Dans le passé (trong quá khứ)
  • Jadis (ngày xưa - văn chương)
Lưu ý về cách dùng
  • "Auparavant"một phó từ, do đó bổ nghĩa cho động từ không đứng trước một danh từ.
  • Không nhầm lẫn với "avant que" (liên từ + subjonctif) có nghĩa là "trước khi". không đi kèm với "que" trong tiếng Pháp hiện đại.
    • Đúng: Fais tes devoirs avant de sortir. (Hãy làm bài tập trước khi ra ngoài.)
    • Đúng: Fais tes devoirs auparavant. (Hãy làm bài tập trước đã.)
    • Cổ/Ít dùng: auparavant que de + infinitif.
auparavant

Avant de partir en vacances, elle rangeait sa chambre auparavant.

phó từ
  1. trước đó, trước kia, trước
    • auparavant que (de)
      (từ , nghĩa ) trước khi

Từ có nhắc đến "auparavant"