auparavant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Trước đó, trước kia, trước: Dùng để chỉ một thời điểm hoặc một sự việc xảy ra trước thời điểm đang được nói đến hoặc trước một sự việc khác.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il avait auparavant travaillé comme enseignant. (Trước đó, anh ấy đã từng làm giáo viên.)
- Nous devons vérifier les données auparavant. (Chúng ta phải kiểm tra dữ liệu trước đã.)
- Elle était beaucoup plus timide auparavant. (Trước kia, cô ấy nhút nhát hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Auparavant" thường được đặt ở đầu câu hoặc ngay sau chủ ngữ để nhấn mạnh trình tự thời gian.
- Auparavant, cette ville était un petit village. (Trước kia, thành phố này là một ngôi làng nhỏ.)
- Có thể dùng để tạo sự tương phản giữa quá khứ và hiện tại.
- Il était opposé à ce projet auparavant, mais maintenant il le soutient. (Trước đây anh ấy phản đối dự án này, nhưng bây giờ anh ấy ủng hộ nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Avant (giới từ/phó từ): trước (một danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian). có phạm vi sử dụng rộng hơn .
- Avant le départ (Trước khi khởi hành) - Auparavant không dùng được trong cấu trúc này.
- Précédemment (phó từ): trước đây, trước đó (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
- Comme indiqué précédemment... (Như đã nêu trước đây...)
- Jadis (phó từ): ngày xưa, thuở xưa (chỉ một quá khứ xa xôi, có tính chất văn chương).
- Jadis, il y avait un château ici. (Ngày xưa, ở đây có một lâu đài.)
Từ đồng nghĩa
- Avant (trước)
- Précédemment (trước đó)
- Dans le passé (trong quá khứ)
- Jadis (ngày xưa - văn chương)
Lưu ý về cách dùng
- "Auparavant" là một phó từ, do đó nó bổ nghĩa cho động từ và không đứng trước một danh từ.
- Không nhầm lẫn với "avant que" (liên từ + subjonctif) có nghĩa là "trước khi". không đi kèm với "que" trong tiếng Pháp hiện đại.
- Đúng: Fais tes devoirs avant de sortir. (Hãy làm bài tập trước khi ra ngoài.)
- Đúng: Fais tes devoirs auparavant. (Hãy làm bài tập trước đã.)
- Cổ/Ít dùng: auparavant que de + infinitif.
phó từ
- trước đó, trước kia, trước
- auparavant que (de)(từ cũ, nghĩa cũ) trước khi