aurification
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hàn vàng (răng): Trong nha khoa, "aurification" là một kỹ thuật sử dụng vàng để trám, phục hồi hoặc bảo vệ răng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'aurification est une technique dentaire ancienne mais durable. (Sự hàn vàng là một kỹ thuật nha khoa cổ nhưng bền vững.)
- Le dentiste a recommandé une aurification pour restaurer la molaire. (Nha sĩ đã đề nghị một sự hàn vàng để phục hồi chiếc răng hàm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành y học và nha khoa, mô tả một phương pháp điều trị cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Aurifier (động từ): hàn vàng (răng).
- Le praticien va aurifier la dent cariée. (Người thực hành sẽ hàn vàng chiếc răng bị sâu.)
Từ đồng nghĩa
- Obturation en or: trám bằng vàng.
- Restoration en or: phục hồi bằng vàng.
danh từ giống cái
- (y học) sự hàn vàng (răng)