aurification

Học thuật
Thân thiện
aurification

Le dentiste procède à une aurification pour soigner la carie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hàn vàng (răng): Trong nha khoa, "aurification" là một kỹ thuật sử dụng vàng để trám, phục hồi hoặc bảo vệ răng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'aurification est une technique dentaire ancienne mais durable. (Sự hàn vàngmột kỹ thuật nha khoa cổ nhưng bền vững.)
    • Le dentiste a recommandé une aurification pour restaurer la molaire. (Nha sĩ đã đề nghị một sự hàn vàng để phục hồi chiếc răng hàm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành y học nha khoa, mô tả một phương pháp điều trị cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Aurifier (động từ): hàn vàng (răng).
    • Le praticien va aurifier la dent cariée. (Người thực hành sẽ hàn vàng chiếc răng bị sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Obturation en or: trám bằng vàng.
  • Restoration en or: phục hồi bằng vàng.
aurification

Le dentiste procède à une aurification pour soigner la carie.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự hàn vàng (răng)