aurignacien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Thời kỳ Aurignacian: Một giai đoạn văn hóa và công nghệ của thời đại đồ đá cũ trên, thuộc về những người Homo sapiens hiện đại đầu tiên ở châu Âu, đặc trưng bởi các công cụ bằng đá lưỡi mỏng và nghệ thuật tượng trưng sớm.
- Văn hóa Aurignacian: Chỉ nền văn hóa khảo cổ cụ thể của thời kỳ này.
Tính từ:
- (Thuộc) thời kỳ Aurignacian: Dùng để mô tả các hiện vật, địa điểm khảo cổ hoặc đặc điểm văn hóa có liên quan đến thời kỳ Aurignacian.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- L'aurignacien est une période cruciale pour comprendre l'art préhistorique. (Thời kỳ Aurignacian là một giai đoạn quan trọng để hiểu nghệ thuật thời tiền sử.)
- Les archéologues ont découvert un site de l'aurignacien en Dordogne. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một địa điểm thuộc văn hóa Aurignacian ở Dordogne.)
Tính từ:
- On a trouvé des outils aurignaciens dans cette grotte. (Người ta đã tìm thấy các công cụ thuộc thời kỳ Aurignacian trong hang động này.)
- L'art aurignacien inclut des statuettes et des peintures rupestres. (Nghệ thuật Aurignacian bao gồm các tượng nhỏ và tranh hang động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Industrie aurignacienne": Công nghiệp Aurignacian, chỉ toàn bộ tập hợp các công cụ và kỹ thuật chế tác đặc trưng của thời kỳ này.
- L'industrie aurignacienne se distingue par ses lames retouchées. (Công nghiệp Aurignacian được phân biệt bởi các lưỡi dao đá được tu chỉnh.)
- "Période aurignacienne": Giai đoạn Aurignacian, cách diễn đạt nhấn mạnh khía cạnh thời gian của thuật ngữ.
- La période aurignacienne a duré plusieurs millénaires. (Giai đoạn Aurignacian đã kéo dài vài thiên niên kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Aurignac (Danh từ riêng): Tên một ngôi làng ở vùng Haute-Garonne, Pháp, nơi các hiện vật đầu tiên của nền văn hóa này được phát hiện và đặt tên.
- Paléolithique supérieur (Danh từ): Thời đại đồ đá cũ trên, là thời đại lớn hơn mà thời kỳ Aurignacian là một phần.
Từ đồng nghĩa
- (Không có từ đồng nghĩa chính xác, vì đây là một thuật ngữ khảo cổ học chuyên biệt. Có thể diễn giải là) Culture du Paléolithique supérieur ancien (Văn hóa thời kỳ đầu của đồ đá cũ trên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không áp dụng vì đây là danh từ/tính từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
- (Không áp dụng vì đây là thuật ngữ học thuật.)
tính từ
- (thuộc) thời kỳ O-ri-nhắc
danh từ giống đực
- (khảo cổ học) thời kỳ O-ri-nhắc