aurilave
/'ɔ:rileiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ rửa tai: Một thiết bị hoặc công cụ được thiết kế đặc biệt để vệ sinh tai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor recommended using an aurilave for gentle ear cleaning. (Bác sĩ khuyên nên sử dụng một dụng cụ rửa tai để làm sạch tai nhẹ nhàng.)
- An aurilave is part of the standard kit for ear care. (Dụng cụ rửa tai là một phần của bộ dụng cụ tiêu chuẩn để chăm sóc tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to employ an aurilave": sử dụng dụng cụ rửa tai.
- The nurse will employ an aurilave to remove the excess wax. (Y tá sẽ sử dụng dụng cụ rửa tai để loại bỏ ráy tai thừa.)
Biến thể và từ gần giống
Aural (adj): thuộc về tai hoặc thính giác.
- The patient has good aural health. (Bệnh nhân có sức khỏe thính giác tốt.)
Lavage (n): sự rửa, thủ thuật rửa (một bộ phận cơ thể).
- Gastric lavage is a medical procedure. (Rửa dạ dày là một thủ thuật y tế.)
Từ đồng nghĩa
- Ear washer: dụng cụ rửa tai (cách gọi thông thường, mô tả).
- Ear cleaning device: thiết bị làm sạch tai.
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y tế hoặc kỹ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "dụng cụ vệ sinh tai" hơn.
danh từ
- dụng cụ (để) rửa tai