auscultatory

Học thuật
Thân thiện
auscultatory

A doctor performs an auscultatory examination with a stethoscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thính chẩn, liên quan đến việc nghe bệnh: "Auscultatory" tính từ mô tả những liên quan đến kỹ thuật thính chẩn, một phương pháp chẩn đoán y khoa bằng cách lắng nghe các âm thanh bên trong cơ thể, thường bằng ống nghe.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor noted an abnormal auscultatory sound over the patient's lungs. (Bác sĩ ghi nhận một âm thanh thính chẩn bất thườngphổi của bệnh nhân.)
    • Auscultatory findings are crucial for diagnosing heart murmurs. (Các phát hiện thính chẩn rất quan trọng để chẩn đoán tiếng thổitim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Auscultatory gap": Khoảng trống thính chẩn. Đây một khoảng thời gian tạm thời khi âm thanh mạch đập biến mất trong quá trình đo huyết áp bằng phương pháp nghe.
    • The nurse was careful to identify the auscultatory gap to get an accurate blood pressure reading. (Y tá đã cẩn thận xác định khoảng trống thính chẩn để được chỉ số huyết áp chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Auscultation (danh từ): Sự thính chẩn, kỹ thuật nghe bệnh.
    • Auscultation of the chest is a routine part of a physical exam. (Thính chẩn lồng ngực một phần thường quy của khám sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Stethoscopic (thuộc về ống nghe): liên quan đến việc sử dụng ống nghe, mặc dù "auscultatory" rộng hơn, bao gồm cả kỹ thuật các phát hiện.
  • Acoustic diagnostic (chẩn đoán bằng âm thanh): Mô tả chung về phương pháp chẩn đoán dựa trên âm thanh.
auscultatory

A doctor performs an auscultatory examination with a stethoscope.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới sự nghe bệnh, sự thính chẩn