ausculter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Y học) Nghe bệnh: Hành động của bác sĩ sử dụng ống nghe để lắng nghe các âm thanh bên trong cơ thể (như tim, phổi, ruột) nhằm chẩn đoán tình trạng sức khỏe.
    • (Y học) Nghe (một bộ phận cụ thể): Hành động kiểm tra một cơ quan cụ thể bằng ống nghe.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le médecin ausculte le patient. (Bác sĩ đang nghe bệnh cho bệnh nhân.)
    • Pour vérifier la respiration, il faut ausculter les poumons. (Để kiểm tra nhịp thở, cần phải nghe phổi.)
    • La sage-femme ausculte le cœur du fœtus. (Nữ hộ sinh đang nghe tim thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ausculter quelqu'un": Nghe bệnh cho ai đó.
    • Avant de poser un diagnostic, il est essentiel d'ausculter le malade. (Trước khi đưa ra chẩn đoán, việc nghe bệnh cho bệnh nhânrất cần thiết.)
  • "Ausculter un organe": Nghe một cơ quan.
    • Le vétérinaire ausculte le cœur du chien. (Bác sĩ thú y đang nghe tim con chó.)
Biến thể từ gần giống
  • Ausculation (danh từ giống cái): Sự nghe bệnh, phương pháp nghe bệnh.
    • L'auscultation pulmonaire est un examen courant. (Nghe phổimột thăm khám thông thường.)
  • Stéthoscope (danh từ giống đực): Ống nghe (dụng cụ để thực hiện việc nghe bệnh).
    • Le médecin utilise un stéthoscope pour ausculter. (Bác sĩ dùng ống nghe để nghe bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Examiner à l'oreille: Thăm khám bằng tai (cách nói mô tả).
  • Écouter (les bruits du corps): Lắng nghe (các âm thanh của cơ thể) - cách nói thông thường hơn, ít chuyên môn hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với động từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

ngoại động từ
  1. (y học) nghe bệnh cho (ai); nghe (tim, phổi...)

Từ có nhắc đến "ausculter"