auspice

/'ɔ:spis/
Học thuật
Thân thiện
auspice

The couple took the sighting of a dove as an auspice for their new home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điềm báo, điềm lành: Một dấu hiệu hoặc sự kiện được coi dự báo cho tương lai, thường tích cực. Nghĩa này thường được dùngdạng số nhiều (auspices).
    • Sự bảo trợ, sự che chở: Sự hỗ trợ, tài trợ hoặc sự bảo vệ từ một cá nhân hoặc tổ chức thế lực. Nghĩa này luôn được dùngdạng số nhiều (auspices).
dụ sử dụng
  • Danh từ (Điềm báo):

    • They considered the rainbow an auspice of good fortune. (Họ coi cầu vồng một điềm báo của vận may.)
    • The clear sky was taken as a favorable auspice for the journey. (Bầu trời trong xanh được coi một điềm lành cho chuyến đi.)
  • Danh từ (Sự bảo trợ):

    • The conference was held under the auspices of the United Nations. (Hội nghị được tổ chức dưới sự bảo trợ của Liên Hợp Quốc.)
    • The research project operates under the auspices of a major university. (Dự án nghiên cứu hoạt động dưới sự bảo trợ của một trường đại học lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under the auspices of (someone/something)": dưới sự bảo trợ, sự chủ trì hoặc sự cho phép của một cá nhân hoặc tổ chức.

    • The charity event was organized under the auspices of the city council. (Sự kiện từ thiện được tổ chức dưới sự bảo trợ của hội đồng thành phố.)
  • "under favourable auspices": trong những điều kiện thuận lợi, với những dấu hiệu tốt lành.

    • The new company began its operations under favourable auspices. (Công ty mới bắt đầu hoạt động trong những điều kiện thuận lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Auspicious (tính từ): mang điềm lành, hứa hẹn thành công.

    • They chose an auspicious date for their wedding. (Họ chọn một ngày lành cho đám cưới.)
  • Auspiciously (trạng từ): một cách đầy hứa hẹn, khởi đầu tốt đẹp.

    • The project started auspiciously. (Dự án bắt đầu một cách đầy hứa hẹn.)
Từ đồng nghĩa
  • Omen: điềm báo.
  • Portent: điềm, dấu hiệu (thường về việc lớn, có thể xấu).
  • Patronage: sự bảo trợ, đỡ đầu.
  • Sponsorship: sự tài trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến)

Thành ngữ liên quan
  • Take something as an auspice: coi điều đó như một điềm báo.
    • She took the sudden sunshine as an auspice for a positive change. ( ấy coi ánh nắng đột ngột như một điềm báo cho sự thay đổi tích cực.)
auspice

The couple took the sighting of a dove as an auspice for their new home.

danh từ
  1. (số nhiều) sự che chở, sự bảo hộ, sự bảo trợ
    • under the auspices of
      được sự che chở của
  2. điềm hay, điềm lành, điềm tốt
    • under favourable auspices
      những điềm tốt
  3. thuật bói chim (xem chim để bói)