auspices
Định nghĩa
Danh từ số nhiều (thường dùng trong cụm "under the auspices of"): - Sự bảo trợ, sự tài trợ: "auspices" chỉ sự hỗ trợ, bảo vệ hoặc hướng dẫn chính thức từ một tổ chức, cá nhân có quyền lực hoặc uy tín. - Sự che chở, sự bảo hộ: Nghĩa này nhấn mạnh vào việc một hoạt động được thực hiện dưới sự giám sát hoặc cho phép của một thực thể có thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
- (Giải đấu được tổ chức dưới sự bảo trợ của hội đồng thành phố.)
- (Dự án nghiên cứu được thực hiện dưới sự bảo hộ của trường đại học.)
- (Sự kiện từ thiện diễn ra dưới sự tài trợ của một quỹ nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Under the auspices of": cụm từ cố định, thường dùng để chỉ một tổ chức hoặc cá nhân bảo trợ cho một sự kiện, hoạt động.
- The conference was organized under the auspices of the United Nations. (Hội nghị được tổ chức dưới sự bảo trợ của Liên Hợp Quốc.)
- "Under the auspices that": (hiếm dùng) với điều kiện rằng.
- The agreement was signed under the auspices that both parties would comply. (Thỏa thuận được ký với điều kiện rằng cả hai bên sẽ tuân thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Auspice (danh từ số ít, cổ hoặc hiếm): dấu hiệu, điềm báo (thường trong bói toán).
- The flight of birds was considered an auspice. (Chim bay được coi là một điềm báo.)
Từ đồng nghĩa
- Patronage (sự bảo trợ): nhấn mạnh sự hỗ trợ tài chính hoặc uy tín.
- Sponsorship (sự tài trợ): thường dùng trong các sự kiện thương mại hoặc thể thao.
- Protection (sự bảo vệ): mang nghĩa che chở, bảo hộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "auspices". Tuy nhiên, cụm từ "under the auspices of" là một cụm giới từ cố định.
Thành ngữ liên quan
- Under the aegis of: tương tự "under the auspices of", mang nghĩa dưới sự bảo trợ hoặc lãnh đạo.
- The project was launched under the aegis of the government. (Dự án được khởi động dưới sự bảo trợ của chính phủ.)