auspicious

/ɔ:s'piʃəs/
tính từ
  1. điềm tốt, điềm lành; thuận lợi
  2. thịnh vượng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "auspicious"

Từ có nhắc đến "auspicious"

auspicious
The couple considered the rainbow an auspicious sign for their journey.