austenitic

Học thuật
Thân thiện
austenitic

An austenitic stainless steel pipe is used in a chemical processing plant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về auxtenit, chứa auxtenit: Mô tả cấu trúc vi hoặc pha của một số loại thép hợp kim, được hình thành khi nung nóng đến nhiệt độ cao làm nguội nhanh. Đây một pha mềm dẻo, không từ tính của thép.
    • cấu trúc tinh thể dạng mặt (FCC): Auxtenit cấu trúc tinh thể lập phương tâm mặt, mang lại tính dẻo độ bền tốtnhiệt độ cao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Stainless steel 304 is an austenitic steel, which makes it non-magnetic and highly corrosion-resistant. (Thép không gỉ 304 một loại thép auxtenit, khiến không từ tính khả năng chống ăn mòn cao.)
    • The austenitic structure of the metal was confirmed under the microscope. (Cấu trúc auxtenit của kim loại đã được xác nhận dưới kính hiển vi.)
    • These austenitic alloys are essential for components in high-temperature applications. (Các hợp kim auxtenit này rất cần thiết cho các linh kiện trong các ứng dụng nhiệt độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Austenitic stainless steel": Thép không gỉ auxtenit. Đây nhóm thép không gỉ phổ biến nhất, chứa hàm lượng niken crom cao, tính dẻo tốt dễ hàn.
    • Kitchen sinks are often made from austenitic stainless steel. (Bồn rửa bếp thường được làm từ thép không gỉ auxtenit.)
Biến thể từ gần giống
  • Austenite (danh từ): Auxtenit. Chỉ pha hoặc cấu trúc tinh thể cụ thể.
    • The formation of austenite is a critical step in the heat treatment of steel. (Sự hình thành auxtenit một bước quan trọng trong xử lý nhiệt thép.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-magnetic (in context): Không từ tính (trong ngữ cảnh cụ thể về thép, thép auxtenit thường không từ tính).
  • Gamma-phase (γ-phase): Pha gamma. Đây tên gọi kỹ thuật khác cho pha auxtenit trong biểu đồ trạng thái của sắt.
Lưu ý
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực khoa học vật liệu, luyện kim kỹ thuật. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này bắt nguồn từ tên của nhà luyện kim người Anh, Sir William Chandler Roberts-Austen.
austenitic

An austenitic stainless steel pipe is used in a chemical processing plant.

Adjective
  1. , chứa khoáng chất Auxtenit