australien

Học thuật
Thân thiện
australien

Un australien surfe sur une grande vague près de la côte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) Úc: Từ dùng để chỉ những nguồn gốc, liên quan đến hoặc mang đặc điểm của nước Úc (Australia).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La faune australienne est unique. (Động vật hoang của Úc là độc nhất.)
    • Il a un accent australien très prononcé. (Anh ấy có một chất giọng Úc rất .)
    • C'est une tradition australienne. (Đómột truyền thống của Úc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à l'australienne": Theo kiểu Úc, theo cách của người Úc.
    • Ils ont organisé un barbecue à l'australienne. (Họ đã tổ chức một bữa tiệc nướng theo kiểu Úc.)
Biến thể từ gần giống
  • Australien (danh từ): Người (đàn ông) Úc.
    • Un Australien m'a aidé. (Một người đàn ông Úc đã giúp tôi.)
  • Australienne (danh từ): Người (phụ nữ) Úc.
    • Elle est Australienne. ( ấyngười Úc.)
  • Australie (danh từ riêng): Nước Úc.
    • Je rêve de visiter l'Australie. (Tôi mơ ước được thăm nước Úc.)
Từ đồng nghĩa
  • D'Australie: ( nguồn gốc) từ Úc.
    • Un vin d'Australie (Rượu vang từ Úc).
australien

Un australien surfe sur une grande vague près de la côte.

tính từ
  1. (thuộc) úc