australien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) Úc: Từ dùng để chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc mang đặc điểm của nước Úc (Australia).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La faune australienne est unique. (Động vật hoang dã của Úc là độc nhất.)
- Il a un accent australien très prononcé. (Anh ấy có một chất giọng Úc rất rõ.)
- C'est une tradition australienne. (Đó là một truyền thống của Úc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à l'australienne": Theo kiểu Úc, theo cách của người Úc.
- Ils ont organisé un barbecue à l'australienne. (Họ đã tổ chức một bữa tiệc nướng theo kiểu Úc.)
Biến thể và từ gần giống
- Australien (danh từ): Người (đàn ông) Úc.
- Un Australien m'a aidé. (Một người đàn ông Úc đã giúp tôi.)
- Australienne (danh từ): Người (phụ nữ) Úc.
- Elle est Australienne. (Cô ấy là người Úc.)
- Australie (danh từ riêng): Nước Úc.
- Je rêve de visiter l'Australie. (Tôi mơ ước được thăm nước Úc.)
Từ đồng nghĩa
- D'Australie: (Có nguồn gốc) từ Úc.
- Un vin d'Australie (Rượu vang từ Úc).