austrian
/'ɔstriən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) nước Áo: Dùng để chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho quốc gia Áo.
- (Thuộc về) người Áo: Dùng để chỉ những gì liên quan đến con người hoặc văn hóa của Áo.
Danh từ:
- Người Áo: Chỉ một công dân hoặc người sinh sống tại nước Áo.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- I love Austrian classical music, especially from Mozart. (Tôi yêu âm nhạc cổ điển Áo, đặc biệt là của Mozart.)
- She bought a beautiful Austrian crystal vase. (Cô ấy đã mua một chiếc bình pha lê Áo rất đẹp.)
Danh từ:
- He is an Austrian who now lives in Berlin. (Anh ấy là một người Áo hiện đang sống ở Berlin.)
- The Austrians are known for their hospitality. (Người Áo được biết đến với sự hiếu khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Austrian school": Trường phái kinh tế học Áo.
- The Austrian school of economics emphasizes individual choice. (Trường phái kinh tế học Áo nhấn mạnh vào sự lựa chọn cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Austria (Danh từ riêng): Tên quốc gia - nước Áo.
- Vienna is the capital of Austria. (Viên là thủ đô của nước Áo.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "of Austria" (của nước Áo) hoặc "from Austria" (từ nước Áo).
tính từ
- (thuộc) nước Ao
danh từ
- người Ao