autacoidal

Học thuật
Thân thiện
autacoidal

The scientist studied the autacoidal effects on the tissue sample.

Định nghĩa
  1. Tính từ (sinh học):
    • Thuộc về hoặc liên quan đến autacoid (nội tiết tố cục bộ): Chỉ tính chất của một chất hóa học được sản xuất hoạt động tại chỗ trong cơ thể, tác dụng sinh lý giống như hormone nhưng không được vận chuyển qua máu đến các cơ quan xa. Từ này thường được dùng trong các văn bản y học, sinh học chuyên sâu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Histamine has a strong autacoidal effect in the inflammatory response. (Histamine tác dụng nội tiết cục bộ mạnh trong phản ứng viêm.)
    • The study focuses on the autacoidal regulation of blood flow in the tissues. (Nghiên cứu tập trung vào sự điều hòa kiểu nội tiết tố tại chỗ của lưu lượng máu trong các .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật nghiên cứu y sinh để mô tả chế hoạt động cục bộ của một số chất trung gian hóa học.
    • Prostaglandins are classic examples of substances with autacoidal functions. (Prostaglandin những dụ điển hình về các chất chức năng autacoid.)
Biến thể từ gần giống
  • Autacoid (danh từ): Nội tiết tố cục bộ, chất tự tiết. Một chất như histamine hoặc prostaglandin được hình thành trong một phần của cơ thể ảnh hưởng đến chức năng của chính phần đó.
    • Histamine is a well-known autacoid. (Histamine một nội tiết tố cục bộ nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Local hormone: Nội tiết tố tại chỗ (cụm từ giải thích phổ biến hơn cho "autacoid").
  • Paracrine (tính từ): (Thuộc về) sự tiết ảnh hưởng đến các tế bào lân cận. Đây một khái niệm rộng hơn, trong đó autacoid một dụ.
Lưu ý
  • "Autacoidal" một thuật ngữ chuyên môn cao. Trong hầu hết các trường hợp giao tiếp thông thường hoặc thậm chí trong nhiều văn bản y học phổ thông, người ta thường mô tả chức năng của chất đó ( dụ: "hoạt động tại chỗ", "chất trung gian hóa học cục bộ") thay vì dùng từ "autacoidal".
autacoidal

The scientist studied the autacoidal effects on the tissue sample.

Adjective
  1. (sinh học) thuộc, liên quan tới nội tiết tố