autarchical
/ɔ:'tɑ:kik/ Cách viết khác : (autarchical) /ɔ:'tɑ:kikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến chủ quyền tuyệt đối: "Autarchical" mô tả trạng thái hoặc hệ thống có chủ quyền hoàn toàn, không phụ thuộc vào bên ngoài, đặc biệt trong lĩnh vực chính trị hoặc kinh tế.
- Tự cung tự cấp, tự trị: Có nghĩa tương tự như "autarkic", mô tả một quốc gia hoặc hệ thống tự chủ về kinh tế, không cần thương mại hay hỗ trợ từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The nation pursued an autarchical policy, cutting off all foreign trade. (Quốc gia đó theo đuổi một chính sách tự cung tự cấp, cắt đứt mọi giao thương với nước ngoài.)
- Their goal was to create an autarchical society, independent from global markets. (Mục tiêu của họ là tạo ra một xã hội tự trị, độc lập với thị trường toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "autarchical regime": chế độ độc tài tự trị.
- The autarchical regime controlled all aspects of economic life. (Chế độ độc tài tự trị kiểm soát mọi khía cạnh của đời sống kinh tế.)
- "autarchical tendencies": khuynh hướng tự cô lập, tự túc.
- The country's autarchical tendencies made international cooperation difficult. (Những khuynh hướng tự cô lập của đất nước khiến hợp tác quốc tế trở nên khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Autarkic (adj): tự cung tự cấp, tự túc. (Đây là từ đồng nghĩa chính, thường được dùng thay thế cho "autarchical").
- An autarkic economy is often inefficient. (Một nền kinh tế tự cung tự cấp thường kém hiệu quả.)
- Autarchy (n): tình trạng tự cung tự cấp; chế độ cai trị độc tài.
- The island's autarchy was a result of political choice. (Tình trạng tự cung tự cấp của hòn đảo là kết quả của một lựa chọn chính trị.)
Từ đồng nghĩa
- Self-sufficient: tự túc, tự cung tự cấp.
- Isolationist: theo chủ nghĩa biệt lập.
- Sovereign: có chủ quyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "autarchical" là một tính từ, không tạo thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "autarchical".)
tính từ
- (thuộc) chủ quyền tuyệt đối
- (như) autarkic