autarchical

/ɔ:'tɑ:kik/ Cách viết khác : (autarchical) /ɔ:'tɑ:kikəl/
tính từ
  1. (thuộc) chủ quyền tuyệt đối
  2. (như) autarkic

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

autarchical
An autarchical nation produces all its own food and goods.