autarcique

Học thuật
Thân thiện
autarcique

Une petite ferme autarcique produit sa propre nourriture et énergie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự cấp tự túc: Mô tả một cá nhân, một nhóm, một nền kinh tế hoặc một quốc gia khả năng tự sản xuất mọi thứ cần thiết không cần phải trao đổi hay nhập khẩu từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le pays a adopté une politique économique autarcique. (Đất nước đã áp dụng một chính sách kinh tế tự cấp tự túc.)
    • Leur mode de vie à la ferme est presque autarcique. (Lối sống của họtrang trại gần nhưtự cấp tự túc.)
    • Une économie autarcique est souvent peu ouverte sur l'extérieur. (Một nền kinh tế tự cấp tự túc thường ít cởi mở với bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viser l'autarcie": hướng tới sự tự cấp tự túc.

    • Leur objectif est de viser l'autarcie énergétique. (Mục tiêu của họhướng tới sự tự cấp tự túc về năng lượng.)
  • "un idéal autarcique": mộttưởng tự cấp tự túc.

    • Certaines communautés rurales vivent selon un idéal autarcique. (Một số cộng đồng nông thôn sống theo mộttưởng tự cấp tự túc.)
Biến thể từ gần giống
  • Autarcie (danh từ giống cái): sự tự cấp tự túc.
    • L'autarcie complète est difficile à atteindre dans le monde moderne. (Sự tự cấp tự túc hoàn toàn rất khó đạt được trong thế giới hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Autonome: tự chủ, tự trị (có thể tự quyết định hành động).
  • Indépendant: độc lập (không phụ thuộc).
Từ trái nghĩa
  • Dépendant: phụ thuộc.
  • Ouvert: mở cửa, giao thương.
autarcique

Une petite ferme autarcique produit sa propre nourriture et énergie.

tính từ
  1. tự cấp tự túc

Từ có nhắc đến "autarcique"