autarky

/'ɔ:tɑ:ki/
Học thuật
Thân thiện
autarky

A country pursues autarky by producing all its own goods.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chính sách tự cấp tự túc: Một chính sách kinh tế của một quốc gia nhằm mục đích tự sản xuất mọi thứ cần thiết không phụ thuộc vào thương mại quốc tế.
    • Sự tự cấp tự túc: Trạng thái tự chủ hoàn toàn về kinh tế, không cần nhập khẩu hàng hóa hoặc dịch vụ từ bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country pursued a policy of autarky to protect its domestic industries. (Quốc gia đó theo đuổi chính sách tự cấp tự túc để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.)
    • Achieving complete autarky is nearly impossible in today's globalized world. (Đạt được sự tự cấp tự túc hoàn toàn gần như không thể trong thế giới toàn cầu hóa ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Economic autarky": Tự cấp tự túc về kinh tế.

    • The regime's goal was economic autarky, cutting off almost all foreign trade. (Mục tiêu của chế độ tự cấp tự túc về kinh tế, cắt đứt gần như mọi giao thương với nước ngoài.)
  • "National autarky": Sự tự chủ quốc gia (về kinh tế).

    • The idea of national autarky was popular during periods of intense nationalism. (Ý tưởng về sự tự chủ quốc gia đã phổ biến trong các thời kỳ chủ nghĩa dân tộc cực đoan.)
Biến thể từ gần giống
  • Autarkic (tính từ): thuộc về hoặc đặc điểm của chính sách tự cấp tự túc.

    • The nation lived under an autarkic system for decades. (Quốc gia đó đã sống dưới một hệ thống tự cấp tự túc trong nhiều thập kỷ.)
  • Autarchy (danh từ): Một từ đồng nghĩa với "autarky", cũng có thể chỉ sự cai trị tuyệt đối hoặc chế độ chuyên quyền.

    • Autarchy is another term for economic self-sufficiency. (Autarchy một thuật ngữ khác chỉ sự tự túc về kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Economic self-sufficiency: Sự tự túc về kinh tế.
  • Economic independence: Sự độc lập về kinh tế.
  • Isolationism (trong bối cảnh chính sách đối ngoại): Chủ nghĩa biệt lập.
Từ trái nghĩa
  • Interdependence: Sự phụ thuộc lẫn nhau.
  • Free trade: Tự do thương mại.
  • Globalization: Toàn cầu hóa.
Lưu ý về cách dùng
  • "Autarky" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kinh tế, chính trị hoặc lịch sử để mô tả các chính sách cụ thể. ít khi được dùng trong hội thoại hàng ngày.
  • Không nên nhầm lẫn "autarky" (tự cấp tự túc kinh tế) với "autarchy" (mặc dù có thể dùng thay thế về kinh tế, nhưng "autarchy" còn có nghĩa chế độ chuyên quyền).
autarky

A country pursues autarky by producing all its own goods.

danh từ
  1. chính sách tự cấp tự túc; sự tự cấp tự túc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống