authentically
Định nghĩa
- Trạng từ: (một cách xác thực, chân thực) mô tả cách thức một hành động hoặc trạng thái được thực hiện với tính xác thực, chân thật, và có căn cứ đáng tin cậy. Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó là thật, không giả mạo, và phù hợp với nguồn gốc hoặc bản chất ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Tác phẩm của nghệ sĩ được lấy cảm hứng một cách xác thực từ các truyền thống cổ xưa.)
- (Cô ấy nói một cách chân thực về những trải nghiệm của mình, không phóng đại.)
- (Món ăn này được chế biến một cách xác thực bằng công thức gốc từ vùng miền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to behave authentically": hành xử một cách chân thực, không giả tạo.
- In a world of social media filters, it's refreshing to see someone behave authentically. (Trong thế giới của các bộ lọc mạng xã hội, thật sảng khoái khi thấy ai đó hành xử một cách chân thực.)
"to be authentically oneself": là chính mình một cách xác thực.
- She learned to be authentically herself, embracing both her strengths and flaws. (Cô ấy đã học cách là chính mình một cách xác thực, chấp nhận cả điểm mạnh và điểm yếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Authentic (tính từ): xác thực, chân thật.
- The museum displayed an authentic ancient vase. (Bảo tàng trưng bày một chiếc bình cổ xác thực.)
- Authenticity (danh từ): tính xác thực, sự chân thật.
- The authenticity of the document was confirmed by experts. (Tính xác thực của tài liệu đã được các chuyên gia xác nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Genuinely: một cách chân chính, thật sự.
- Truly: một cách thật sự, đúng đắn.
- Legitimately: một cách hợp pháp, chính đáng (nhấn mạnh tính hợp lệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "authentically", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
- "to come across authentically": truyền tải một cách xác thực.
- Her speech came across authentically, moving the audience to tears. (Bài phát biểu của cô ấy truyền tải một cách xác thực, khiến khán giả rơi nước mắt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "authentically", nhưng có thể liên quan đến:
- "The real deal": điều thật, không giả.
- This antique vase is the real deal; it's authentically from the Ming dynasty. (Chiếc bình cổ này là đồ thật; nó có nguồn gốc xác thực từ triều đại nhà Minh.)