identically

identically

The twins are dressed identically for the family photo.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách giống hệt nhau, một cách đồng nhất: "identically" dùng để miêu tả hành động, trạng thái hoặc đặc điểm diễn ra hoặc tồn tại với sự giống nhau hoàn toàn, không bất kỳ sự khác biệt nào.
dụ sử dụng
  • (Hai chiếc váy được cắt giống hệt nhau, vậy khó phân biệt chúng.)
  • (Anh ấy được trang bị một cái giống hệt như vậy, khiến bộ đồ trông đồng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "identically matched": được ghép hoặc kết hợp một cách giống hệt nhau.

    • The twins wore identically matched outfits to the party. (Cặp song sinh mặc trang phục giống hệt nhau đến bữa tiệc.)
  • "identically equal": bằng nhau về mọi mặt, thường dùng trong toán học hoặc logic.

    • The two expressions are identically equal, meaning they simplify to the same value. (Hai biểu thức này bằng nhau một cách giống hệt, nghĩa chúng đơn giản hóa thành cùng một giá trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Identical (tính từ): giống hệt, đồng nhất.

    • The two cars are identical in color and model. (Hai chiếc xe giống hệt nhau về màu sắc kiểu dáng.)
  • Identity (danh từ): sự đồng nhất, tính giống hệt.

    • The identity of the two samples was confirmed by the lab. (Sự đồng nhất của hai mẫu đã được phòng thí nghiệm xác nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Exactly the same: chính xác như nhau.
  • In the same way: theo cùng một cách.
  • Uniformly: một cách đồng nhất, không thay đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "identically", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "be", "match", "fit" để tạo thành cụm:
    • be identically matched: được ghép giống hệt.
    • fit identically: vừa khít một cách giống hệt.
Thành ngữ liên quan
  • "Identically the same": một thành ngữ nhấn mạnh sự giống nhau tuyệt đối, thường dùng trong văn nói.
    • The two paintings are identically the same, down to the smallest brushstroke. (Hai bức tranh giống hệt nhau, đến từng nét cọ nhỏ nhất.)

Từ gần giống