authenticité

Học thuật
Thân thiện
authenticité

L'authenticité d'un document est vérifiée par un expert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính xác thực, tính đích thực: Chất lượng của một thứ đó thật, nguyên bản, không bị làm giả hoặc thay đổi. khẳng định nguồn gốc, tính trung thực độ tin cậy.
    • Tính chính thức: Trạng thái được công nhận một cách hợp lệ, hợp pháp hoặc theo đúng quy định, thủ tục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'authenticité de ce tableau a été confirmée par des experts. (Tính xác thực của bức tranh này đã được các chuyên gia xác nhận.)
    • Il a douté de l'authenticité du document. (Anh ấy đã nghi ngờ tính đích thực của tài liệu.)
    • L'authenticité de la signature est requise. (Tính chính thức của chữ ký là bắt buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dans toute son authenticité": với tất cả tính nguyên bản/chân thực của .

    • Le village a été préservé dans toute son authenticité. (Ngôi làng đã được bảo tồn với tất cả vẻ nguyên bản của .)
  • "Mettre en doute l'authenticité de...": đặt nghi vấn về tính xác thực của...

    • Les historiens mettent en doute l'authenticité de cette lettre. (Các nhà sử học đặt nghi vấn về tính xác thực của bức thư này.)
Biến thể từ gần giống
  • Authentique (tính từ): xác thực, đích thực, chính thức.

    • un document authentique (một tài liệu chính thức/xác thực)
    • une émotion authentique (một cảm xúc chân thật)
  • Authentifier (động từ): xác thực, chứng thực.

    • authentifier une œuvre d'art (xác thực một tác phẩm nghệ thuật)
Từ đồng nghĩa
  • Véracité: tính chân thực, tính xác thực (nhấn mạnh vào sự thật).
  • Sincérité: sự chân thành (thường dùng cho cảm xúc, ý định).
  • Originalité: tính nguyên bản, độc đáo (nhấn mạnh vào nguồn gốc đầu tiên, chưa sao chép).
Từ trái nghĩa
  • Falsification: sự làm giả.
  • Contrefaçon: hàng giả, sự làm giả.
  • Tromperie: sự lừa dối.
Thành ngữ liên quan
  • "Être d'une authenticité rare": có một sự chân thực hiếm có.
    • Son témoignage est d'une authenticité rare. (Lời khai của anh ta có một sự chân thực hiếm có.)
authenticité

L'authenticité d'un document est vérifiée par un expert.

danh từ giống cái
  1. tính xác thực, tính đích thực
    • Authenticité d'un fait
      tính xác thực của một sự việc
  2. tính chính thức

Từ chứa "authenticité"