authentification

Học thuật
Thân thiện
authentification

L'utilisateur complète l'authentification sur son ordinateur portable.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự xác thực, sự chứng thực: Quá trình xác minh danh tính của một người, một thiết bị hoặc một thực thể để đảm bảo họ thực sựngười hoặc vật họ tuyên bố. Đâybước đầu tiên trong việc kiểm soát truy cập.
    • Sự chính thức hóa: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên chính thức, hợp lệ hoặc được công nhận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'authentification par mot de passe est courante. (Việc xác thực bằng mật khẩuphổ biến.)
    • L'authentification biométrique utilise les empreintes digitales. (Xác thực sinh trắc học sử dụng dấu vân tay.)
    • L'authentification de ce document est nécessaire pour qu'il soit valide. (Việc chính thức hóa tài liệu nàycần thiết để hiệu lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Authentification à deux facteurs (2FA): Xác thực hai yếu tố, một phương pháp bảo mật yêu cầu hai hình thức xác minh khác nhau.

    • Pour plus de sécurité, activez l'authentification à deux facteurs. (Để an toàn hơn, hãy kích hoạt xác thực hai yếu tố.)
  • Authentification unique (SSO): Xác thực đơn lẻ, một dịch vụ cho phép người dùng đăng nhập một lần để truy cập nhiều ứng dụng.

    • L'authentification unique simplifie l'accès aux différents services. (Xác thực đơn lẻ đơn giản hóa việc truy cập vào các dịch vụ khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Authentifier (động từ): xác thực, chứng thực.

    • Le système doit authentifier l'utilisateur. (Hệ thống phải xác thực người dùng.)
  • Authentique (tính từ): chính hãng, xác thực, chân thực.

    • C'est un tableau authentique de Monet. (Đómột bức tranh chính hãng của Monet.)
  • Authenticité (danh từ giống cái): tính xác thực, tính chân thực.

    • L'authenticité de la signature a été vérifiée. (Tính xác thực của chữđã được kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
  • Vérification d'identité: sự kiểm tra danh tính.
  • Validation: sự phê chuẩn, sự xác nhận tính hợp lệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "authentifier").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "authentification").

authentification

L'utilisateur complète l'authentification sur son ordinateur portable.

danh từ giống cái
  1. sự chính thức hóa