authentiquement

Học thuật
Thân thiện
authentiquement

L'artiste signe son tableau authentiquement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách xác thực, một cách đích thực: Diễn tả một hành động được thực hiện với tính chất chân thật, không giả mạo, hoặc một trạng thái hoàn toàn đúng với bản chất gốc.
    • Một cách chính thức: Diễn tả một hành động được thực hiện theo đúng hình thức, thủ tục hoặc quy định đã được công nhận.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a agi authentiquement, sans aucune arrière-pensée. (Anh ấy đã hành động một cách đích thực, không có một suy tính nào khác.)
    • Ce document a été signé authentiquement par le notaire. (Tài liệu này đã đượcmột cách chính thức bởi công chứng viên.)
    • Elle s'exprime authentiquement dans son journal intime. ( ấy bày tỏ một cách chân thật trong nhật ký của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parler authentiquement": Nói một cách chân thành, xuất phát từ trái tim.

    • Lors de ses confessions, il parlait authentiquement de ses peurs. (Trong lời thú tội, anh ấy đã nói một cách chân thành về những nỗi sợ của mình.)
  • "Être authentiquement heureux": Hạnh phúc một cách đích thực, chân thật từ bên trong.

    • On voyait qu'elle était authentiquement heureuse de les revoir. (Người ta có thể thấy ấy hạnh phúc một cách đích thực khi gặp lại họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Authentique (tính từ): xác thực, đích thực, chính thức.

    • une signature authentique (một chữxác thực)
    • un sourire authentique (một nụ cười chân thật)
  • Authenticité (danh từ): tính xác thực, tính chân thực.

    • L'authenticité d'une œuvre d'art. (Tính xác thực của một tác phẩm nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Véritablement: một cách đích thực.
  • Réellement: một cách thực sự.
  • Officiellement: một cách chính thức (cho nghĩa "chính thức").
Các cụm từ liên quan
  • Agir authentiquement: Hành động một cách chân thật.

    • Pour gagner la confiance, il faut agir authentiquement. (Để giành được sự tin tưởng, cần phải hành động một cách chân thật.)
  • S'engager authentiquement: Cam kết một cách chân thành, nghiêm túc.

    • Il s'est engagé authentiquement dans ce projet humanitaire. (Anh ấy đã cam kết một cách chân thành vào dự án nhân đạo này.)
authentiquement

L'artiste signe son tableau authentiquement.

phó từ
  1. xác thực; đích thực
  2. chính thức

Từ có nhắc đến "authentiquement"