authentiquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xác nhận tính xác thực, chứng thực: Hành động chính thức công nhận một tài liệu, chữ ký, hoặc vật phẩmthật, hợp lệ đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le notaire a authentiqué la signature sur le contrat. (Công chứng viên đã chứng thực chữtrên hợp đồng.)
    • Il est nécessaire d'authentiquer ce document ancien. (Cần phải xác nhận tính xác thực của tài liệu cổ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire authentiquer un acte": Làm thủ tục chứng thực một văn bản.
    • Avant de l'envoyer, il faut faire authentiquer cet acte par les autorités. (Trước khi gửi đi, phải làm thủ tục chứng thực văn bản này bởi cơ quan thẩm quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Authentification (danh từ giống cái): Sự xác thực, sự chứng thực.

    • L'authentification du tableau a pris plusieurs mois. (Việc xác thực bức tranh đã mất nhiều tháng.)
  • Authentique (tính từ): Xác thực, chính hiệu, đích thực.

    • C'est une peinture authentique de Monet. (Đâymột bức tranh chính hiệu của Monet.)
Từ đồng nghĩa
  • Certifier: Chứng nhận, xác nhận.
  • Valider: Phê chuẩn, làm cho hiệu lực.
  • Attester: Làm chứng, xác nhận.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ : Từ "authentiquer" ngày nay được coi là từ ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "authentifier" được dùng thay thế với nghĩa tương tự.
    • On utilise désormais plus souvent "authentifier" que "authentiquer". (Ngày nay người ta thường dùng "authentifier" hơn là "authentiquer".)
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) như authentifier