authoritarianism
/ɔ:,θɔri'teəriənizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa độc đoán: Một hệ thống chính trị hoặc một hình thức cai trị trong đó quyền lực được tập trung tuyệt đối vào một nhà lãnh đạo hoặc một nhóm nhỏ, không bị ràng buộc bởi hiến pháp, luật pháp hiện hành hoặc sự phản đối có tổ chức. Nó đặc trưng bởi sự tuân thủ nghiêm ngặt và phục tùng quyền uy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country transitioned from democracy to authoritarianism. (Đất nước đã chuyển đổi từ dân chủ sang chủ nghĩa độc đoán.)
- Scholars study the rise of authoritarianism in the 20th century. (Các học giả nghiên cứu sự trỗi dậy của chủ nghĩa độc đoán trong thế kỷ 20.)
- His leadership style was criticized for its authoritarianism. (Phong cách lãnh đạo của ông ta bị chỉ trích vì tính độc đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Soft authoritarianism": Chủ nghĩa độc đoán mềm, một hình thức cai trị duy trì quyền lực tập trung nhưng có thể sử dụng các phương pháp ít bạo lực công khai hơn, thường kết hợp với một số yếu tố thị trường hoặc biểu hiện bề ngoài của sự tham gia.
- The regime is often described as an example of soft authoritarianism. (Chế độ đó thường được mô tả như một ví dụ về chủ nghĩa độc đoán mềm.)
"Bureaucratic authoritarianism": Chủ nghĩa độc đoán quan liêu, một hệ thống trong đó quyền lực được thực thi bởi một bộ máy quan chức và kỹ thuật chuyên nghiệp, thường liên quan đến các chế độ quân sự hoặc kỹ trị.
- The military junta established a form of bureaucratic authoritarianism. (Hội đồng quân sự đã thiết lập một hình thức chủ nghĩa độc đoán quan liêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Authoritarian (tính từ): mang tính độc đoán, chuyên quyền.
- an authoritarian regime (một chế độ độc tài)
- Authoritarian (danh từ): người theo chủ nghĩa độc đoán, nhà cai trị độc tài.
- The authoritarian suppressed all dissent. (Nhà cai trị độc tài đàn áp mọi sự bất đồng chính kiến.)
- Authoritative (tính từ): có thẩm quyền, đáng tin cậy (khác nghĩa, chỉ sự uy tín dựa trên kiến thức).
- an authoritative source (một nguồn tin có thẩm quyền)
Từ đồng nghĩa
- Dictatorship: chế độ độc tài.
- Despotism: chế độ chuyên chế.
- Autocracy: chế độ chuyên quyền, tự chủ.
- Tyranny: sự bạo ngược, chế độ bạo chúa.
Từ trái nghĩa
- Democracy: dân chủ.
- Liberalism: chủ nghĩa tự do.
- Pluralism: chủ nghĩa đa nguyên.
Các cụm từ liên quan
- Rise of authoritarianism: sự trỗi dậy của chủ nghĩa độc đoán.
- The economic crisis led to the rise of authoritarianism. (Khủng hoảng kinh tế dẫn đến sự trỗi dậy của chủ nghĩa độc đoán.)
- Authoritarian tendencies: những khuynh hướng độc đoán.
- The leader showed increasing authoritarian tendencies. (Nhà lãnh đạo thể hiện những khuynh hướng độc đoán ngày càng tăng.)
Khái niệm liên quan
- Totalitarianism: Chủ nghĩa toàn trị, một hình thức cực đoan của chủ nghĩa độc đoán tìm cách kiểm soát mọi mặt của đời sống xã hội và cá nhân.
- Illiberal democracy: Dân chủ phi tự do, một hệ thống nơi các cuộc bầu cử được tổ chức nhưng các quyền tự do dân sự và sự kiểm soát quyền lực bị xói mòn.
danh từ
- chủ nghĩa độc đoán