authorities
Danh từ: 1. Nhà chức trách, cơ quan có thẩm quyền: "authorities" chỉ các tổ chức hoặc cá nhân nắm quyền lực chính thức trong một khu vực địa lý hoặc lĩnh vực cụ thể, thường là chính phủ hoặc các cơ quan quản lý. 2. Chính quyền: Dùng để chỉ hệ thống quản lý nhà nước hoặc các cấp chính quyền có trách nhiệm ra quyết định và thực thi luật pháp. 3. Người có thẩm quyền: Trong bối cảnh không chính thức, "authorities" có thể chỉ những người có quyền lực hoặc chuyên môn được công nhận trong một lĩnh vực.
- (Nhà chức trách địa phương đã áp đặt lệnh giới nghiêm.)
- (Vấn đề đã được chuyển lên các cơ quan có thẩm quyền cao hơn.)
- (Các nhà chức trách đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.)
- "the authorities" (không có mạo từ): thường dùng để chỉ chính quyền nói chung, không cụ thể hóa cơ quan nào.
- The authorities have not released any official statement. (Chính quyền vẫn chưa đưa ra bất kỳ tuyên bố chính thức nào.)
- "the relevant authorities": cơ quan có thẩm quyền liên quan.
- You should report the incident to the relevant authorities. (Bạn nên báo cáo sự việc cho các cơ quan có thẩm quyền liên quan.)
- Authority (danh từ, số ít): quyền lực, thẩm quyền hoặc một cơ quan cá nhân.
- She has the authority to sign contracts. (Cô ấy có thẩm quyền ký hợp đồng.)
- Authoritative (tính từ): có thẩm quyền, đáng tin cậy.
- He spoke in an authoritative tone. (Anh ấy nói với giọng điệu đầy quyền uy.)
- Authorize (động từ): ủy quyền, cho phép.
- The manager authorized the payment. (Người quản lý đã ủy quyền thanh toán.)
- Government: chính phủ (chỉ cơ quan quản lý nhà nước).
- The government has introduced new policies. (Chính phủ đã đưa ra các chính sách mới.)
- Officials: quan chức, viên chức (chỉ những người nắm giữ chức vụ trong bộ máy hành chính).
- City officials are meeting to discuss the budget. (Các quan chức thành phố đang họp để thảo luận về ngân sách.)
- Administration: chính quyền, cơ quan hành chính (nhấn mạnh vào hệ thống quản lý).
- The school administration made the decision. (Ban giám hiệu nhà trường đã đưa ra quyết định.)
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "authorities", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Appeal to the authorities: kháng cáo lên nhà chức trách. - They decided to appeal to the authorities for help. (Họ quyết định kháng cáo lên nhà chức trách để được giúp đỡ.) - Contact the authorities: liên hệ với nhà chức trách. - You should contact the authorities immediately. (Bạn nên liên hệ với nhà chức trách ngay lập tức.)
- "The powers that be": nhà chức trách, những người nắm quyền lực (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, hài hước).
- I'm not sure what the powers that be are thinking. (Tôi không chắc các nhà chức trách đang nghĩ gì.)
- "Go to the authorities": báo cáo hoặc tìm đến cơ quan có thẩm quyền.
- If you see something suspicious, go to the authorities. (Nếu bạn thấy điều gì đáng ngờ, hãy báo cho nhà chức trách.)