auto maker

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà sản xuất ô tô: "auto maker" chỉ một công ty hoặc doanh nghiệp chuyên sản xuất lắp ráp ô tô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The auto maker announced a new electric vehicle model. (Nhà sản xuất ô tô đã công bố một mẫu xe điện mới.)
    • Many auto makers are investing in autonomous driving technology. (Nhiều nhà sản xuất ô tô đang đầu vào công nghệ lái xe tự động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "global auto maker": nhà sản xuất ô tô toàn cầu.
    • Toyota is a leading global auto maker. (Toyota một nhà sản xuất ô tô toàn cầu hàng đầu.)
  • "domestic auto maker": nhà sản xuất ô tô trong nước.
    • The domestic auto maker is facing stiff competition from foreign brands. (Nhà sản xuất ô tô trong nước đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Automaker (n): biến thể viết liền của "auto maker".
    • The automaker plans to open a new factory in Vietnam. (Nhà sản xuất ô tô dự định mở một nhà máy mới tại Việt Nam.)
  • Automobile manufacturer (n): nhà sản xuất ô tô (cụm từ đồng nghĩa).
    • The automobile manufacturer is recalling thousands of vehicles. (Nhà sản xuất ô tô đang thu hồi hàng nghìn xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Car manufacturer: nhà sản xuất xe hơi.
  • Vehicle maker: nhà sản xuất phương tiện.
  • Automotive company: công ty ô tô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "auto maker", đây danh từ ghép chỉ tổ chức, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "auto maker", thuật ngữ này mang tính kỹ thuật thương mại.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "auto maker"

auto maker
The auto maker unveils a new electric car at the factory.