auto-accusation
Học thuậtThân thiện
Une personne souffrant de délire d'auto-accusation se reproche des choses qu'elle n'a pas faites.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tự buộc tội: Hành động hoặc quá trình một người tự đổ lỗi, tự kết tội cho bản thân mình, thường không dựa trên cơ sở thực tế hoặc một cách quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son état mental est marqué par une forte auto-accusation. (Tình trạng tâm thần của anh ấy được đánh dấu bởi sự tự buộc tội mạnh mẽ.)
- L'auto-accusation constante peut être un symptôme de dépression. (Việc tự buộc tội bản thân một cách liên tục có thể là một triệu chứng của trầm cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Délire d'auto-accusation: (thuật ngữ y học) Hoang tưởng tự buộc tội. Đây là một triệu chứng tâm thần trong đó người bệnh có niềm tin sai lầm và cố định rằng bản thân phạm phải những tội lỗi nghiêm trọng.
- Le patient souffre d'un délire d'auto-accusation. (Bệnh nhân mắc chứng hoang tưởng tự buộc tội.)
Biến thể và từ gần giống
- Auto-accuser (verbe pronominal): Tự buộc tội.
- Il a tendance à s'auto-accuser pour tout. (Anh ta có xu hướng tự buộc tội bản thân về mọi chuyện.)
Từ đồng nghĩa
- Auto-critique excessive: Tự phê bình quá mức (mang sắc thái ít bệnh lý hơn).
- Culpabilité pathologique: Mặc cảm tội lỗi bệnh lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ này trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "auto-accusation".
Une personne souffrant de délire d'auto-accusation se reproche des choses qu'elle n'a pas faites.
danh từ giống cái
- sự tự buộc tội
- Délire d'auto-accusation(y học) hoang tưởng tự buộc tội