auto-accusation

Học thuật
Thân thiện
auto-accusation

Une personne souffrant de délire d'auto-accusation se reproche des choses qu'elle n'a pas faites.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tự buộc tội: Hành động hoặc quá trình một người tự đổ lỗi, tự kết tội cho bản thân mình, thường không dựa trên cơ sở thực tế hoặc một cách quá mức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son état mental est marqué par une forte auto-accusation. (Tình trạng tâm thần của anh ấy được đánh dấu bởi sự tự buộc tội mạnh mẽ.)
    • L'auto-accusation constante peut être un symptôme de dépression. (Việc tự buộc tội bản thân một cách liên tục có thểmột triệu chứng của trầm cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Délire d'auto-accusation: (thuật ngữ y học) Hoang tưởng tự buộc tội. Đâymột triệu chứng tâm thần trong đó người bệnh niềm tin sai lầm cố định rằng bản thân phạm phải những tội lỗi nghiêm trọng.
    • Le patient souffre d'un délire d'auto-accusation. (Bệnh nhân mắc chứng hoang tưởng tự buộc tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Auto-accuser (verbe pronominal): Tự buộc tội.
    • Il a tendance à s'auto-accuser pour tout. (Anh ta xu hướng tự buộc tội bản thân về mọi chuyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Auto-critique excessive: Tự phê bình quá mức (mang sắc thái ít bệnhhơn).
  • Culpabilité pathologique: Mặc cảm tội lỗi bệnh lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "auto-accusation".

auto-accusation

Une personne souffrant de délire d'auto-accusation se reproche des choses qu'elle n'a pas faites.

danh từ giống cái
  1. sự tự buộc tội
    • Délire d'auto-accusation
      (y học) hoang tưởng tự buộc tội