auto-allumage

Học thuật
Thân thiện
auto-allumage

Un technicien vérifie un moteur pour éviter l'auto-allumage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Sự tự bốc cháy: Hiện tượng nhiên liệu trong động cơ đốt trong tự bắt lửa không cần tia lửa điện từ bugi, thường do nhiệt độ áp suất cao trong buồng đốt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le moteur diesel fonctionne par auto-allumage. (Động cơ diesel hoạt động dựa trên nguyêntự bốc cháy.)
    • L'auto-allumage peut être un problème dans certains moteurs à essence. (Hiện tượng tự bốc cháy có thểmột vấn đề trong một số động cơ xăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Point d'auto-allumage": Điểm tự cháy, chỉ nhiệt độ tối thiểu tại đó nhiên liệu có thể tự bốc cháy trong không khí không cần nguồn lửa.
    • Le point d'auto-allumage de ce carburant est très élevé. (Điểm tự cháy của nhiên liệu này rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Allumage (danh từ giống đực): Sự đánh lửa, hệ thống đánh lửa (nói chung, bao gồm cả đánh lửa bằng tia lửa điện).

    • L'allumage de ma voiture est défectueux. (Hệ thống đánh lửa xe tôi bị hỏng.)
  • Auto-inflammation (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa kỹ thuật của "auto-allumage", cũng có nghĩasự tự bốc cháy.

    • L'auto-inflammation est le principe de base des moteurs diesel. (Sự tự bốc cháynguyêncơ bản của động cơ diesel.)
Từ đồng nghĩa
  • Auto-inflammation (danh từ giống cái): sự tự bốc cháy.
  • Combustion spontanée (danh từ giống cái): sự cháy tự phát (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ cho động cơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "auto-allumage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "auto-allumage")

auto-allumage

Un technicien vérifie un moteur pour éviter l'auto-allumage.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) sự tự bốc cháy