auto-allumage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Sự tự bốc cháy: Hiện tượng nhiên liệu trong động cơ đốt trong tự bắt lửa mà không cần tia lửa điện từ bugi, thường do nhiệt độ và áp suất cao trong buồng đốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le moteur diesel fonctionne par auto-allumage. (Động cơ diesel hoạt động dựa trên nguyên lý tự bốc cháy.)
- L'auto-allumage peut être un problème dans certains moteurs à essence. (Hiện tượng tự bốc cháy có thể là một vấn đề trong một số động cơ xăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Point d'auto-allumage": Điểm tự cháy, chỉ nhiệt độ tối thiểu mà tại đó nhiên liệu có thể tự bốc cháy trong không khí mà không cần nguồn lửa.
- Le point d'auto-allumage de ce carburant est très élevé. (Điểm tự cháy của nhiên liệu này rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
Allumage (danh từ giống đực): Sự đánh lửa, hệ thống đánh lửa (nói chung, bao gồm cả đánh lửa bằng tia lửa điện).
- L'allumage de ma voiture est défectueux. (Hệ thống đánh lửa xe tôi bị hỏng.)
Auto-inflammation (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa kỹ thuật của "auto-allumage", cũng có nghĩa là sự tự bốc cháy.
- L'auto-inflammation est le principe de base des moteurs diesel. (Sự tự bốc cháy là nguyên lý cơ bản của động cơ diesel.)
Từ đồng nghĩa
- Auto-inflammation (danh từ giống cái): sự tự bốc cháy.
- Combustion spontanée (danh từ giống cái): sự cháy tự phát (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ cho động cơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "auto-allumage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "auto-allumage")
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) sự tự bốc cháy